Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 20.30B+0.45%
Sự thống trịBTC55.85%+0.24%ETH9.43%+0.57%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Hypha
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hypha

HyphaGGP/JPY Giá

107 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá GGP

0.03189
1.37%
(-$ 0.0004441)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.03189$ 0.03313

    Chuyển đổi GGP sang Loading...

    Hypha (GGP)GGP

    Biểu Đồ Giá GGP đến JPY

    -

    Thống Kê GGP trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 286.23K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 668.60K

    Vốn hóa ATH

    $ 368.11M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00008517

    Cung Tối Đa

    GGP 22,500,000

    Tổng Cung

    GGP 20,962,968

    Cung Lưu Hành

    GGP 8.97M

    (39.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GGP 719.62K

    (3.20% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    97.6%

    0.02x

    Giá IDO

    $ 1.33

    26 thg 4, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 19.80

    14 thg 2, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.02333

    16 thg 2, 2026


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    36.7%

    Lịch sử giá Hypha (GGP) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Hypha (GGP) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 5.38 và thấp nhất ¥ 4.94.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    JPY 5.14
    $ 0.0319
    -2.15%
    JPY -0.1131
    4 thg 7
    JPY 5.26
    $ 0.03261
    +0.31%
    JPY 0.01652
    3 thg 7
    JPY 5.24
    $ 0.0325
    -0.20%
    JPY -0.01054
    2 thg 7
    JPY 5.25
    $ 0.03259
    +2.14%
    JPY 0.1101
    1 thg 7
    JPY 5.12
    $ 0.03173
    +1.11%
    JPY 0.05602
    30 thg 6
    JPY 5.06
    $ 0.03137
    -2.17%
    JPY -0.1124
    29 thg 6
    JPY 5.17
    $ 0.03208
    +3.85%
    JPY 0.1917

    Bảng chuyển đổi Hypha / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Hypha (GGP) sang JPY hiện là ¥ 5.15 cho 1 GGP. Theo mức này, 10 GGP ≈ ¥ 51.47, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 19.43 GGP, chưa bao gồm phí.

    GGP sang JPY
    JPY sang GGP
    1 GGP=5.14 JPY
    1 JPY=0.1943 GGP
    2 GGP=10.29 JPY
    2 JPY=0.3886 GGP
    5 GGP=25.73 JPY
    5 JPY=0.9715 GGP
    10 GGP=51.46 JPY
    10 JPY=1.94 GGP
    25 GGP=128.66 JPY
    25 JPY=4.85 GGP
    50 GGP=257.33 JPY
    50 JPY=9.71 GGP
    100 GGP=514.66 JPY
    100 JPY=19.43 GGP
    1000 GGP=5,146 JPY
    1000 JPY=194.30 GGP
    Cặp Fiat Hypha Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Hypha (GGP) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Hypha (GGP) - 5.15 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Hypha với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hypha (GGP) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Hypha (GGP) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Hypha đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2024-02-14 với tỷ giá ¥3,196. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hypha trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hypha trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Hypha trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Hypha (GGP) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Hypha sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hypha bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hypha (GGP) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hypha (GGP) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.