Chi tiết Global X Defense Tech ETF (Derivatives)

SHLD









Báo cáo vấn đề

Global X Defense Tech ETF (Derivatives)SHLD/KRW Giá
Giá SHLD
61.03
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 61.03$ 62.62
Chuyển đổi SHLD sang KRW
SHLD₩KRW
Biểu Đồ Giá SHLD đến KRW
Thống Kê SHLD trong KRW
Lịch sử giá Global X Defense Tech ETF (Derivatives) (SHLD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Defense Tech ETF (Derivatives) (SHLD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 98.51K và thấp nhất ₩ 91.86K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 91,863
$ 61.03
-1.16%
KRW -1,082
9 thg 7
KRW 92,948
$ 61.75
-1.23%
KRW -1,159
8 thg 7
KRW 94,104
$ 62.52
-1.85%
KRW -1,773
7 thg 7
KRW 95,936
$ 63.74
-1.49%
KRW -1,454
6 thg 7
KRW 97,071
$ 64.49
+0.37%
KRW 360.38
5 thg 7
KRW 97,356
$ 64.68
+0.77%
KRW 744.37
4 thg 7
KRW 96,613
$ 64.19
+0.25%
KRW 239.67
Bảng chuyển đổi Global X Defense Tech ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Defense Tech ETF (Derivatives) (SHLD) sang KRW hiện là ₩ 91.86K cho 1 SHLD. Theo mức này, 10 SHLD ≈ ₩ 918.64K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00109 SHLD, chưa bao gồm phí.
SHLD sang KRW
KRW sang SHLD
1 SHLD=91,863 KRW
1 KRW=0.00001088 SHLD
2 SHLD=183,727 KRW
2 KRW=0.00002177 SHLD
5 SHLD=459,319 KRW
5 KRW=0.00005442 SHLD
10 SHLD=918,639 KRW
10 KRW=0.0001088 SHLD
25 SHLD=2,296,599 KRW
25 KRW=0.0002721 SHLD
50 SHLD=4,593,199 KRW
50 KRW=0.0005442 SHLD
100 SHLD=9,186,398 KRW
100 KRW=0.001088 SHLD
1000 SHLD=91,863,982 KRW
1000 KRW=0.01088 SHLD
Cặp Fiat Global X Defense Tech ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến EUR
1 SHLD tương đương € 53.39

₽
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến RUB
1 SHLD tương đương ₽ 4.67K

$
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến USD
1 SHLD tương đương $ 61.04

CN¥
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến CNY
1 SHLD tương đương CN¥ 413.81

₹
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến INR
1 SHLD tương đương ₹ 5.82K

Rp
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến IDR
1 SHLD tương đương Rp 1.10M

£
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến GBP
1 SHLD tương đương £ 45.46

¥
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến JPY
1 SHLD tương đương ¥ 9.88K

₫
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến VND
1 SHLD tương đương ₫ 1.60M

CA$
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đến CAD
1 SHLD tương đương CA$ 86.41
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Defense Tech ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Defense Tech ETF (Derivatives) (SHLD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Defense Tech ETF (Derivatives) (SHLD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Defense Tech ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-31 với tỷ giá ₩109,809. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Defense Tech ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Defense Tech ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Defense Tech ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Defense Tech ETF (Derivatives) (SHLD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Defense Tech ETF (Derivatives) (SHLD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.