Tiếng Việt
Chi tiết ༼ つ ◕_◕ ༽つ

GIB









Báo cáo vấn đề

༼ つ ◕_◕ ༽つGIB/EUR Giá
2 Danh sách theo dõi
Dịch vụ Blockchain
Giá GIB
0.003044
2.62%
(-$ 0.00008176)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003031$ 0.00315
Chuyển đổi GIB sang EUR
GIB€EUR
Biểu Đồ Giá GIB đến EUR
-
Thống Kê GIB trong EUR
Lịch sử giá ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00297 và thấp nhất € 0.00265.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.002665
$ 0.003044
-0.95%
EUR -0.0000256
7 thg 7
EUR 0.002692
$ 0.003075
-3.07%
EUR -0.00008522
6 thg 7
EUR 0.002777
$ 0.003172
-4.67%
EUR -0.0001359
5 thg 7
EUR 0.002912
$ 0.003326
-1.54%
EUR -0.0000456
4 thg 7
EUR 0.002967
$ 0.003389
+5.83%
EUR 0.0001634
3 thg 7
EUR 0.002803
$ 0.003202
+2.10%
EUR 0.00005754
2 thg 7
EUR 0.002746
$ 0.003136
-1.51%
EUR -0.00004217
Bảng chuyển đổi ༼ つ ◕_◕ ༽つ / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) sang EUR hiện là € 0.00267 cho 1 GIB. Theo mức này, 10 GIB ≈ € 0.0267, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 37.52K GIB, chưa bao gồm phí.
GIB sang EUR
EUR sang GIB
1 GIB=0.002665 EUR
1 EUR=375.19 GIB
2 GIB=0.00533 EUR
2 EUR=750.39 GIB
5 GIB=0.01332 EUR
5 EUR=1,875 GIB
10 GIB=0.02665 EUR
10 EUR=3,751 GIB
25 GIB=0.06663 EUR
25 EUR=9,379 GIB
50 GIB=0.1332 EUR
50 EUR=18,759 GIB
100 GIB=0.2665 EUR
100 EUR=37,519 GIB
1000 GIB=2.66 EUR
1000 EUR=375,199 GIB
Cặp Fiat ༼ つ ◕_◕ ༽つ Đang Xu Hướng

$
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến USD
1 GIB tương đương $ 0.00304

₽
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến RUB
1 GIB tương đương ₽ 0.233

₩
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến KRW
1 GIB tương đương ₩ 4.57

CN¥
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến CNY
1 GIB tương đương CN¥ 0.0207

₹
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến INR
1 GIB tương đương ₹ 0.290

Rp
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến IDR
1 GIB tương đương Rp 54.83

£
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến GBP
1 GIB tương đương £ 0.00228

¥
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến JPY
1 GIB tương đương ¥ 0.494

₫
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến VND
1 GIB tương đương ₫ 80.05

CA$
༼ つ ◕_◕ ༽つ đến CAD
1 GIB tương đương CA$ 0.00432
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ༼ つ ◕_◕ ༽つ với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
༼ つ ◕_◕ ༽つ đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-04-06 với tỷ giá €0.00604. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ༼ つ ◕_◕ ༽つ trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ༼ つ ◕_◕ ༽つ trong Euro (EUR)?
Giá của ༼ つ ◕_◕ ༽つ trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.