Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.10%
Khối lượng 24h$ 22.72B-17.4%
Sự thống trịBTC55.61%-0.16%ETH9.42%+0.46%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Getaverse
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Getaverse

GetaverseGETA/EUR Giá

89 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá GETA

0.0000215
3.78%
(-$ 0.00…8438)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001923$ 0.00002237

Chuyển đổi GETA sang Loading...

Getaverse (GETA)GETA

Biểu Đồ Giá GETA đến EUR

-

Thống Kê GETA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.29K

Fully diluted value

FDV

$ 107.50K

Vốn hóa ATH

$ 5.06M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

2.08

Cung Tối Đa

GETA 5,000,000,000

Tổng Cung

GETA 5,000,000,000

Cung Lưu Hành

GETA 339.50M

(6.79% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GETA 672.50K

(0.01% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.9%

0.00x

Giá IEO

$ 0.02

6 thg 7, 2023

Đỉnh mọi thời

$ 0.045

4 thg 10, 2023


Đáy mọi thời

$ 0.00001586

18 thg 12, 2025


Từ ATH

100%

Từ ATL

35.5%

Lịch sử giá Getaverse (GETA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Getaverse (GETA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000209 và thấp nhất € 0.0000153.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.00001876
$ 0.00002147
+9.88%
EUR 0.00…1686
3 thg 7
EUR 0.00001708
$ 0.00001954
-7.02%
EUR -0.00…129
2 thg 7
EUR 0.00001837
$ 0.00002101
+9.75%
EUR 0.00…1632
1 thg 7
EUR 0.00001672
$ 0.00001912
+4.75%
EUR 0.00…7577
30 thg 6
EUR 0.00001587
$ 0.00001816
-1.04%
EUR -0.00…1669
29 thg 6
EUR 0.00001604
$ 0.00001835
-4.66%
EUR -0.00…784
28 thg 6
EUR 0.00001682
$ 0.00001925
-5.36%
EUR -0.00…9526

Bảng chuyển đổi Getaverse / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Getaverse (GETA) sang EUR hiện là € 0.0000188 cho 1 GETA. Theo mức này, 10 GETA ≈ € 0.000188, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 5.32M GETA, chưa bao gồm phí.

GETA sang EUR
EUR sang GETA
1 GETA=0.00001879 EUR
1 EUR=53,210 GETA
2 GETA=0.00003758 EUR
2 EUR=106,420 GETA
5 GETA=0.00009396 EUR
5 EUR=266,051 GETA
10 GETA=0.0001879 EUR
10 EUR=532,102 GETA
25 GETA=0.0004698 EUR
25 EUR=1,330,256 GETA
50 GETA=0.0009396 EUR
50 EUR=2,660,512 GETA
100 GETA=0.001879 EUR
100 EUR=5,321,025 GETA
1000 GETA=0.01879 EUR
1000 EUR=53,210,256 GETA
Cặp Fiat Getaverse Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Getaverse (GETA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Getaverse (GETA) - 0.0000188 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Getaverse với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Getaverse (GETA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Getaverse (GETA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Getaverse đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-10-04 với tỷ giá €0.0393. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Getaverse trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Getaverse trong Euro (EUR)?

Giá của Getaverse trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Getaverse (GETA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Getaverse sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Getaverse bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Getaverse (GETA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Getaverse (GETA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.