Tiền tệ36585
Market Cap$ 3.08T+1.13%
Khối lượng 24h$ 56.90B-0.47%
Sự thống trịBTC57.25%+0.02%ETH11.42%+0.66%
Gas ETH0.06 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết General Electric Tokenized Stock (Ondo)
Open report modalBáo cáo vấn đề
General Electric Tokenized Stock (Ondo)

General Electric Tokenized Stock (Ondo) Giá đến Indonesian Rupiah Rp 4,945,968 GEon/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1674

Giá GEon

295.44
0.76%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 292.95$ 296.54

Chuyển đổi GEon sang Loading...

General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon)GEon

Biểu Đồ Giá GEon đến IDR

Thống Kê GEon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.36M

Fully diluted value

FDV

$ 1.36M

Vốn hóa ATH

$ 1.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.77

Tổng Cung

GEon 4,601

Cung Lưu Hành

GEon 4.60K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 335.93

22 Jan 2026


Đáy mọi thời

$ 281.31

11 Dec 2025


Từ ATH

12.1%

Từ ATL

5.02%

Lịch sử giá General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 5.62M và thấp nhất Rp 4.87M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 tháng 01
IDR 4,945,968
$ 295.44
-0.01%
IDR -737.46
26 tháng 01
IDR 4,949,380
$ 295.65
+0.69%
IDR 34,039
25 tháng 01
IDR 4,915,445
$ 293.62
+0.05%
IDR 2,307
24 tháng 01
IDR 4,913,486
$ 293.50
-0.18%
IDR -8,955
23 tháng 01
IDR 4,922,404
$ 294.03
-0.95%
IDR -47,032
22 tháng 01
IDR 4,964,692
$ 296.56
-7.20%
IDR -385,053
21 tháng 01
IDR 5,349,853
$ 319.57
+1.95%
IDR 102,144

Bảng chuyển đổi General Electric Tokenized Stock (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) sang IDR hiện là Rp 4.95M cho 1 GEon. Theo mức này, 10 GEon ≈ Rp 49.46M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000202 GEon, chưa bao gồm phí.

GEon sang IDR
IDR sang GEon
1 GEon=4,945,968 IDR
1 IDR=0.00…202 GEon
2 GEon=9,891,935 IDR
2 IDR=0.00…404 GEon
5 GEon=24,729,838 IDR
5 IDR=0.00…101 GEon
10 GEon=49,459,675 IDR
10 IDR=0.00…202 GEon
25 GEon=123,649,188 IDR
25 IDR=0.00…505 GEon
50 GEon=247,298,376 IDR
50 IDR=0.0000101 GEon
100 GEon=494,596,751 IDR
100 IDR=0.0000202 GEon
1000 GEon=4,945,967,512 IDR
1000 IDR=0.000202 GEon
Cặp Fiat General Electric Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) - 4,945,968 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu General Electric Tokenized Stock (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

General Electric Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-22 với tỷ giá Rp5,623,696. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của General Electric Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của General Electric Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của General Electric Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi General Electric Tokenized Stock (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng General Electric Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.