Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.20%
Khối lượng 24h$ 27.11B-18.1%
Sự thống trịBTC56.43%+0.50%ETH9.48%+0.88%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết General Electric Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
General Electric Tokenized Stock (Ondo)

General Electric Tokenized Stock (Ondo)GEon/IDR Giá

Hạng: 1360

Giá GEon

360.17
1.14%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 356.09$ 374.59

Chuyển đổi GEon sang IDR

General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon)GEon

Biểu Đồ Giá GEon đến IDR

Thống Kê GEon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.68M

Fully diluted value

FDV

$ 1.68M

Vốn hóa ATH

$ 1.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3926

Tổng Cung

GEon 4,666

Cung Lưu Hành

GEon 4.66K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 382.16

2 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 270.54

22 thg 4, 2026


Từ ATH

5.76%

Từ ATL

33.1%

Lịch sử giá General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 6.87M và thấp nhất Rp 6.39M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 6,506,864
$ 360.13
-3.86%
IDR -261,375
9 thg 7
IDR 6,520,923
$ 360.91
+0.87%
IDR 56,172
8 thg 7
IDR 6,464,776
$ 357.80
-2.59%
IDR -171,949
7 thg 7
IDR 6,636,551
$ 367.31
-3.06%
IDR -209,337
6 thg 7
IDR 6,846,968
$ 378.95
+0.66%
IDR 44,581
5 thg 7
IDR 6,802,787
$ 376.51
-0.37%
IDR -25,379
4 thg 7
IDR 6,828,036
$ 377.90
+0.30%
IDR 20,295

Bảng chuyển đổi General Electric Tokenized Stock (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) sang IDR hiện là Rp 6.51M cho 1 GEon. Theo mức này, 10 GEon ≈ Rp 65.08M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000154 GEon, chưa bao gồm phí.

GEon sang IDR
IDR sang GEon
1 GEon=6,507,610 IDR
1 IDR=0.00…1536 GEon
2 GEon=13,015,221 IDR
2 IDR=0.00…3073 GEon
5 GEon=32,538,054 IDR
5 IDR=0.00…7683 GEon
10 GEon=65,076,109 IDR
10 IDR=0.00…1536 GEon
25 GEon=162,690,272 IDR
25 IDR=0.00…3841 GEon
50 GEon=325,380,545 IDR
50 IDR=0.00…7683 GEon
100 GEon=650,761,091 IDR
100 IDR=0.00001536 GEon
1000 GEon=6,507,610,916 IDR
1000 IDR=0.0001536 GEon
Cặp Fiat General Electric Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) - 6,507,611 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu General Electric Tokenized Stock (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

General Electric Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-02 với tỷ giá Rp6,905,001. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của General Electric Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của General Electric Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của General Electric Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi General Electric Tokenized Stock (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng General Electric Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho General Electric Tokenized Stock (Ondo) (GEon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.