Chi tiết GE Vernova (Ondo Tokenized)

GEVON









Báo cáo vấn đề

GE Vernova (Ondo Tokenized)GEVON/KRW Giá
Hạng: 1645
Giá GEVON
1,077
0.49%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,072$ 1,109
Chuyển đổi GEVON sang KRW
GEVON₩KRW
Biểu Đồ Giá GEVON đến KRW
Thống Kê GEVON trong KRW
Lịch sử giá GE Vernova (Ondo Tokenized) (GEVON) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GE Vernova (Ondo Tokenized) (GEVON) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.78M và thấp nhất ₩ 1.56M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 1,622,280
$ 1,077
+0.36%
KRW 5,826
9 thg 7
KRW 1,616,535
$ 1,073
+0.43%
KRW 6,857
8 thg 7
KRW 1,609,684
$ 1,069
-0.27%
KRW -4,375
7 thg 7
KRW 1,614,018
$ 1,071
-7.01%
KRW -121,677
6 thg 7
KRW 1,735,068
$ 1,152
+3.86%
KRW 64,562
5 thg 7
KRW 1,670,573
$ 1,109
+0.33%
KRW 5,537
4 thg 7
KRW 1,664,503
$ 1,105
-0.23%
KRW -3,825
Bảng chuyển đổi GE Vernova (Ondo Tokenized) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ GE Vernova (Ondo Tokenized) (GEVON) sang KRW hiện là ₩ 1.62M cho 1 GEVON. Theo mức này, 10 GEVON ≈ ₩ 16.22M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000616 GEVON, chưa bao gồm phí.
GEVON sang KRW
KRW sang GEVON
1 GEVON=1,622,280 KRW
1 KRW=0.00…6164 GEVON
2 GEVON=3,244,560 KRW
2 KRW=0.00…1232 GEVON
5 GEVON=8,111,401 KRW
5 KRW=0.00…3082 GEVON
10 GEVON=16,222,803 KRW
10 KRW=0.00…6164 GEVON
25 GEVON=40,557,008 KRW
25 KRW=0.00001541 GEVON
50 GEVON=81,114,016 KRW
50 KRW=0.00003082 GEVON
100 GEVON=162,228,032 KRW
100 KRW=0.00006164 GEVON
1000 GEVON=1,622,280,325 KRW
1000 KRW=0.0006164 GEVON
Cặp Fiat GE Vernova (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến EUR
1 GEVON tương đương € 940.25

₽
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến RUB
1 GEVON tương đương ₽ 81.88K

$
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến USD
1 GEVON tương đương $ 1.08K

CN¥
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến CNY
1 GEVON tương đương CN¥ 7.31K

₹
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến INR
1 GEVON tương đương ₹ 102.67K

Rp
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến IDR
1 GEVON tương đương Rp 19.46M

£
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến GBP
1 GEVON tương đương £ 801.11

¥
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến JPY
1 GEVON tương đương ¥ 173.95K

₫
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến VND
1 GEVON tương đương ₫ 28.32M

CA$
GE Vernova (Ondo Tokenized) đến CAD
1 GEVON tương đương CA$ 1.52K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GE Vernova (Ondo Tokenized) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GE Vernova (Ondo Tokenized) (GEVON) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GE Vernova (Ondo Tokenized) (GEVON) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
GE Vernova (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-06 với tỷ giá ₩1,784,634. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GE Vernova (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GE Vernova (Ondo Tokenized) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của GE Vernova (Ondo Tokenized) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GE Vernova (Ondo Tokenized) (GEVON) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GE Vernova (Ondo Tokenized) (GEVON) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.