Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.19%
Khối lượng 24h$ 26.80B+17%
Sự thống trịBTC56.31%-0.64%ETH10.04%-0.84%
Gas ETH1.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Gamestop tokenized stock (xStock)
Gamestop tokenized stock (xStock)

Gamestop tokenized stock (xStock)GMEX/RUB Giá

Giá GMEX

21.43
0.14%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 21.43$ 22.00

    Chuyển đổi GMEX sang RUB

    Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX)GMEX

    Biểu Đồ Giá GMEX đến RUB

    Thống Kê GMEX trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 745.78K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 101.34M

    Vốn hóa ATH

    $ 864.92K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.000123

    Tổng Cung

    GMEX 4,729,186

    Cung Lưu Hành

    GMEX 34.80K

    (0.74% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 28.77

    4 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 20.21

    1 thg 1, 2026


    Từ ATH

    25.5%

    Từ ATL

    6.04%

    Lịch sử giá Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 1.77K và thấp nhất ₽ 1.68K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    RUB 1,698
    $ 21.43
    -0.14%
    RUB -2.37
    30 thg 7
    RUB 1,700
    $ 21.46
    -4.03%
    RUB -71.32
    29 thg 7
    RUB 1,771
    $ 22.36
    +1.73%
    RUB 30.11
    28 thg 7
    RUB 1,741
    $ 21.98
    +3.10%
    RUB 52.30
    27 thg 7
    RUB 1,689
    $ 21.32
    +0.66%
    RUB 11.09
    26 thg 7
    RUB 1,678
    $ 21.18
    0%
    RUB 0.00
    25 thg 7
    RUB 1,678
    $ 21.18
    -0.04%
    RUB -0.5951

    Bảng chuyển đổi Gamestop tokenized stock (xStock) / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) sang RUB hiện là ₽ 1.70K cho 1 GMEX. Theo mức này, 10 GMEX ≈ ₽ 16.98K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0589 GMEX, chưa bao gồm phí.

    GMEX sang RUB
    RUB sang GMEX
    1 GMEX=1,698 RUB
    1 RUB=0.0005888 GMEX
    2 GMEX=3,396 RUB
    2 RUB=0.001177 GMEX
    5 GMEX=8,491 RUB
    5 RUB=0.002944 GMEX
    10 GMEX=16,982 RUB
    10 RUB=0.005888 GMEX
    25 GMEX=42,457 RUB
    25 RUB=0.01472 GMEX
    50 GMEX=84,914 RUB
    50 RUB=0.02944 GMEX
    100 GMEX=169,829 RUB
    100 RUB=0.05888 GMEX
    1000 GMEX=1,698,297 RUB
    1000 RUB=0.5888 GMEX
    Cặp Fiat Gamestop tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) - 1,698 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Gamestop tokenized stock (xStock) với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Gamestop tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-04 với tỷ giá ₽2,281. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Gamestop tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Gamestop tokenized stock (xStock) trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Gamestop tokenized stock (xStock) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Gamestop tokenized stock (xStock) sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Gamestop tokenized stock (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Gamestop tokenized stock (xStock) (GMEX) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.