Tiền tệ38352
Market Cap$ 2.26T+0.67%
Khối lượng 24h$ 23.03B+52%
Sự thống trịBTC56.57%+0.23%ETH9.96%-0.96%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết GME (Ethereum)
GME (Ethereum)

GME (Ethereum)GME/EUR Giá

Giá GME

0.00...539
4.69%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…6205$ 0.00…6628

    Chuyển đổi GME sang EUR

    GME (Ethereum) (GME)GME

    Biểu Đồ Giá GME đến EUR

    Thống Kê GME trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.55M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.55M

    Vốn hóa ATH

    $ 167.83M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01277

    Cung Tối Đa

    GME 420,690,000,000

    Tổng Cung

    GME 411,352,567,026

    Cung Lưu Hành

    GME 411.35B

    (97.8% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.000408

    12 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…2861

    30 thg 10, 2024


    Từ ATH

    98.5%

    Từ ATL

    216,788%

    Lịch sử giá GME (Ethereum) (GME) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của GME (Ethereum) (GME) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...609 và thấp nhất € 0.00...364.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    3 thg 8
    EUR 0.00…5392
    $ 0.00…6202
    -5.47%
    EUR -0.00…3119
    2 thg 8
    EUR 0.00…5703
    $ 0.00…656
    +2.09%
    EUR 0.00…1166
    1 thg 8
    EUR 0.00…5587
    $ 0.00…6427
    -1.76%
    EUR -0.00…1
    31 thg 7
    EUR 0.00…5694
    $ 0.00…655
    +0.73%
    EUR 0.00…4111
    30 thg 7
    EUR 0.00…5696
    $ 0.00…6552
    +39.1%
    EUR 0.00…1602
    29 thg 7
    EUR 0.00…4094
    $ 0.00…4709
    +1.82%
    EUR 0.00…7317
    28 thg 7
    EUR 0.00…4027
    $ 0.00…4632
    +1.92%
    EUR 0.00…7583

    Bảng chuyển đổi GME (Ethereum) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ GME (Ethereum) (GME) sang EUR hiện là € 0.00...539 cho 1 GME. Theo mức này, 10 GME ≈ € 0.0000539, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 18.54M GME, chưa bao gồm phí.

    GME sang EUR
    EUR sang GME
    1 GME=0.00…5394 EUR
    1 EUR=185,369 GME
    2 GME=0.00001078 EUR
    2 EUR=370,739 GME
    5 GME=0.00002697 EUR
    5 EUR=926,849 GME
    10 GME=0.00005394 EUR
    10 EUR=1,853,698 GME
    25 GME=0.0001348 EUR
    25 EUR=4,634,246 GME
    50 GME=0.0002697 EUR
    50 EUR=9,268,492 GME
    100 GME=0.0005394 EUR
    100 EUR=18,536,984 GME
    1000 GME=0.005394 EUR
    1000 EUR=185,369,841 GME
    Cặp Fiat GME (Ethereum) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của GME (Ethereum) (GME) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 GME (Ethereum) (GME) - 0.00...539 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu GME (Ethereum) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GME (Ethereum) (GME) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà GME (Ethereum) (GME) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    GME (Ethereum) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-12 với tỷ giá €0.000355. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GME (Ethereum) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GME (Ethereum) trong Euro (EUR)?

    Giá của GME (Ethereum) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi GME (Ethereum) (GME) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi GME (Ethereum) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GME (Ethereum) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GME (Ethereum) (GME) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GME (Ethereum) (GME) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.