Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+1.02%
Khối lượng 24h$ 24.40B-0.80%
Sự thống trịBTC56.81%+0.26%ETH10.07%+1.51%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Galvan
Galvan

GalvanIZE/KRW Giá

Giá IZE

0.114
11.7%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00007345$ 0.00008025

Chuyển đổi IZE sang KRW

Galvan (IZE)IZE

Biểu Đồ Giá IZE đến KRW

Thống Kê IZE trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 992.96K

Fully diluted value

FDV

$ 993.39K

Vốn hóa ATH

$ 15.68M

Cung Tối Đa

IZE 50,000,000,000

Tổng Cung

IZE 12,379,634,417

Cung Lưu Hành

IZE 12.37B

(24.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.007022

4 thg 5, 2023


Đáy mọi thời

$ 0.00001055

30 thg 10, 2024


Từ ATH

98.9%

Từ ATL

660.1%

Lịch sử giá Galvan (IZE) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Galvan (IZE) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.114 và thấp nhất ₩ 0.104.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 8
KRW 0.1138
$ 0.00008024
+6.27%
KRW 0.006718
4 thg 8
KRW 0.1071
$ 0.00007553
-0.04%
KRW -0.00004087

Bảng chuyển đổi Galvan / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Galvan (IZE) sang KRW hiện là ₩ 0.114 cho 1 IZE. Theo mức này, 10 IZE ≈ ₩ 1.14, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 878.17 IZE, chưa bao gồm phí.

IZE sang KRW
KRW sang IZE
1 IZE=0.1138 KRW
1 KRW=8.78 IZE
2 IZE=0.2277 KRW
2 KRW=17.56 IZE
5 IZE=0.5693 KRW
5 KRW=43.90 IZE
10 IZE=1.13 KRW
10 KRW=87.81 IZE
25 IZE=2.84 KRW
25 KRW=219.54 IZE
50 IZE=5.69 KRW
50 KRW=439.08 IZE
100 IZE=11.38 KRW
100 KRW=878.17 IZE
1000 IZE=113.87 KRW
1000 KRW=8,781 IZE
Cặp Fiat Galvan Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Galvan (IZE) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Galvan (IZE) - 0.114 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Galvan với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Galvan (IZE) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Galvan (IZE) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Galvan đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2023-05-04 với tỷ giá ₩9.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Galvan trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Galvan trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Galvan trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Galvan (IZE) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Galvan sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Galvan bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Galvan (IZE) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Galvan (IZE) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.