Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.23T-0.44%
Khối lượng 24h$ 22.46B+16.5%
Sự thống trịBTC55.49%-0.59%ETH9.42%-0.26%
Gas ETH0.31 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GAIMIN
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GAIMIN

GAIMINGMRX/KRW Giá

Hạng: 1572

1547 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá GMRX

0.00001286
0.17%
(-$ 0.00…2189)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001239$ 0.00001408

Chuyển đổi GMRX sang Loading...

GAIMIN (GMRX)GMRX

Biểu Đồ Giá GMRX đến KRW

-

Thống Kê GMRX trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 735.94K

Fully diluted value

FDV

$ 1.20M

Vốn hóa ATH

$ 39.10M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06976

Cung Tối Đa

GMRX 100,000,000,000

Tổng Cung

GMRX 93,942,845,916

Cung Lưu Hành

GMRX 57.18B

(57.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GMRX 8.25M

(0.01% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.5%

0.01x

Giá IEO

$ 0.0025

26 thg 3, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.0343

26 thg 3, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…9375

29 thg 6, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

37.3%

Lịch sử giá GAIMIN (GMRX) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GAIMIN (GMRX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0235 và thấp nhất ₩ 0.0152.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 0.0197
$ 0.00001286
+0.78%
KRW 0.0001523
5 thg 7
KRW 0.01955
$ 0.00001276
-3.73%
KRW -0.0007575
4 thg 7
KRW 0.02031
$ 0.00001326
+2.64%
KRW 0.000522
3 thg 7
KRW 0.01979
$ 0.00001292
+12.5%
KRW 0.002198
2 thg 7
KRW 0.01759
$ 0.00001148
-1.28%
KRW -0.000228
1 thg 7
KRW 0.01781
$ 0.00001163
-13%
KRW -0.002655
30 thg 6
KRW 0.0205
$ 0.00001339
+19.2%
KRW 0.003298

Bảng chuyển đổi GAIMIN / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ GAIMIN (GMRX) sang KRW hiện là ₩ 0.0197 cho 1 GMRX. Theo mức này, 10 GMRX ≈ ₩ 0.197, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 5.07K GMRX, chưa bao gồm phí.

GMRX sang KRW
KRW sang GMRX
1 GMRX=0.0197 KRW
1 KRW=50.74 GMRX
2 GMRX=0.03941 KRW
2 KRW=101.48 GMRX
5 GMRX=0.09853 KRW
5 KRW=253.70 GMRX
10 GMRX=0.197 KRW
10 KRW=507.41 GMRX
25 GMRX=0.4926 KRW
25 KRW=1,268 GMRX
50 GMRX=0.9853 KRW
50 KRW=2,537 GMRX
100 GMRX=1.97 KRW
100 KRW=5,074 GMRX
1000 GMRX=19.70 KRW
1000 KRW=50,741 GMRX
Cặp Fiat GAIMIN Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GAIMIN (GMRX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GAIMIN (GMRX) - 0.0197 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GAIMIN với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GAIMIN (GMRX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GAIMIN (GMRX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

GAIMIN đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-03-26 với tỷ giá ₩52.53. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GAIMIN trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GAIMIN trong South Korean Won (KRW)?

Giá của GAIMIN trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GAIMIN (GMRX) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi GAIMIN sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GAIMIN bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GAIMIN (GMRX) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GAIMIN (GMRX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.