Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.31T+1.61%
Khối lượng 24h$ 17.29B+4.19%
Sự thống trịBTC56.58%-0.29%ETH10.17%+2.24%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GAIB
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GAIB

GAIBGAIB/KRW Giá

Hạng: 1198

Giá GAIB

0.01397
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01397$ 0.01407

    Chuyển đổi GAIB sang KRW

    GAIB (GAIB)GAIB

    Biểu Đồ Giá GAIB đến KRW

    Thống Kê GAIB trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.86M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 13.97M

    Vốn hóa ATH

    $ 69.69M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2963

    Cung Tối Đa

    GAIB 1,000,000,000

    Tổng Cung

    GAIB 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GAIB 204.83M

    (20.5% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GAIB 6.49M

    (0.65% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3402

    19 thg 11, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.01128

    21 thg 6, 2026


    Từ ATH

    95.9%

    Từ ATL

    23.9%

    Lịch sử giá GAIB (GAIB) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của GAIB (GAIB) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 20.89 và thấp nhất ₩ 20.40.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    KRW 20.40
    $ 0.01397
    -0.02%
    KRW -0.003166
    26 thg 7
    KRW 20.40
    $ 0.01398
    -0.33%
    KRW -0.06837
    25 thg 7
    KRW 20.47
    $ 0.01402
    +0.25%
    KRW 0.05081
    24 thg 7
    KRW 20.43
    $ 0.014
    -0.04%
    KRW -0.009062
    23 thg 7
    KRW 20.45
    $ 0.014
    -0.05%
    KRW -0.0107
    22 thg 7
    KRW 20.44
    $ 0.014
    -0.01%
    KRW -0.001809
    21 thg 7
    KRW 20.44
    $ 0.014
    -2.10%
    KRW -0.4395

    Bảng chuyển đổi GAIB / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ GAIB (GAIB) sang KRW hiện là ₩ 20.41 cho 1 GAIB. Theo mức này, 10 GAIB ≈ ₩ 204.05, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 4.90 GAIB, chưa bao gồm phí.

    GAIB sang KRW
    KRW sang GAIB
    1 GAIB=20.40 KRW
    1 KRW=0.049 GAIB
    2 GAIB=40.81 KRW
    2 KRW=0.09801 GAIB
    5 GAIB=102.02 KRW
    5 KRW=0.245 GAIB
    10 GAIB=204.05 KRW
    10 KRW=0.49 GAIB
    25 GAIB=510.12 KRW
    25 KRW=1.22 GAIB
    50 GAIB=1,020 KRW
    50 KRW=2.45 GAIB
    100 GAIB=2,040 KRW
    100 KRW=4.90 GAIB
    1000 GAIB=20,405 KRW
    1000 KRW=49.00 GAIB
    Cặp Fiat GAIB Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của GAIB (GAIB) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 GAIB (GAIB) - 20.41 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu GAIB với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GAIB (GAIB) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà GAIB (GAIB) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    GAIB đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-11-19 với tỷ giá ₩496.77. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GAIB trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GAIB trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của GAIB trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi GAIB (GAIB) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi GAIB sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GAIB bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GAIB (GAIB) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GAIB (GAIB) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.