Tiền tệ36834
Market Cap$ 2.43T-2.54%
Khối lượng 24h$ 71.44B-99.9%
Sự thống trịBTC56.19%+0.48%ETH9.65%-4.25%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết FXN
Open report modalBáo cáo vấn đề
FXN

FXN Giá đến South Korean Won ₩ 2.26 fxn/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Giá fxn

0.00157
17.7%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00133$ 0.00176

Chuyển đổi fxn sang Loading...

FXN (fxn)fxn

Biểu Đồ Giá fxn đến KRW

Thống Kê fxn trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.57M

Fully diluted value

FDV

$ 1.57M

Vốn hóa ATH

$ 99.71M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00

Cung Tối Đa

fxn 999,994,403

Tổng Cung

fxn 999,994,525

Cung Lưu Hành

fxn 999.99M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0997

2 Jan 2025


Đáy mọi thời

$ 0.000493

27 Jan 2026


Từ ATH

98.4%

Từ ATL

218.5%

Lịch sử giá FXN (fxn) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của FXN (fxn) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.54 và thấp nhất ₩ 1.44.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 tháng 02
KRW 2.26
$ 0.00157
+17.5%
KRW 0.337
14 tháng 02
KRW 1.94
$ 0.00135
+6.20%
KRW 0.113
13 tháng 02
KRW 1.83
$ 0.00127
+5.86%
KRW 0.101
12 tháng 02
KRW 1.73
$ 0.00120
+9.08%
KRW 0.144
11 tháng 02
KRW 1.58
$ 0.00110
-20%
KRW -0.395
10 tháng 02
KRW 1.98
$ 0.00137
+30.6%
KRW 0.464
9 tháng 02
KRW 1.52
$ 0.00105
-0.32%
KRW -0.00482

Bảng chuyển đổi FXN / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ FXN (fxn) sang KRW hiện là ₩ 2.26 cho 1 fxn. Theo mức này, 10 fxn ≈ ₩ 22.62, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 44.21 fxn, chưa bao gồm phí.

fxn sang KRW
KRW sang fxn
1 fxn=2.26 KRW
1 KRW=0.442 fxn
2 fxn=4.52 KRW
2 KRW=0.884 fxn
5 fxn=11.31 KRW
5 KRW=2.21 fxn
10 fxn=22.62 KRW
10 KRW=4.42 fxn
25 fxn=56.55 KRW
25 KRW=11.05 fxn
50 fxn=113.09 KRW
50 KRW=22.11 fxn
100 fxn=226.18 KRW
100 KRW=44.21 fxn
1000 fxn=2,262 KRW
1000 KRW=442.12 fxn
Cặp Fiat FXN Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của FXN (fxn) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 FXN (fxn) - 2.26 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu FXN với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu FXN (fxn) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà FXN (fxn) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

FXN đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-01-02 với tỷ giá ₩143.67. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của FXN trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của FXN trong South Korean Won (KRW)?

Giá của FXN trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi FXN (fxn) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi FXN sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng FXN bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của FXN (fxn) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho FXN (fxn) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.