Tiền tệ37809
Market Cap$ 2.59T-1.29%
Khối lượng 24h$ 35.92B+0.96%
Sự thống trịBTC57.42%-0.58%ETH9.40%-1.23%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo)

Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) FCXon/VND Giá

Hạng: 1948

Giá FCXon

63.87
0.99%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 63.47$ 64.72

Chuyển đổi FCXon sang Loading...

Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon)FCXon

Biểu Đồ Giá FCXon đến VND

Thống Kê FCXon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 74.42K

Fully diluted value

FDV

$ 74.42K

Vốn hóa ATH

$ 77.86K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

8.70

Tổng Cung

FCXon 1,165

Cung Lưu Hành

FCXon 1.16K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 70.89

22 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 54.43

30 thg 3, 2026


Từ ATH

9.89%

Từ ATL

17.3%

Lịch sử giá Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.70M và thấp nhất ₫ 1.63M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
VND 1,679,000
$ 63.74
-0.07%
VND -1,138
27 thg 5
VND 1,680,178
$ 63.78
-0.40%
VND -6,739
26 thg 5
VND 1,686,836
$ 64.04
+2.52%
VND 41,455
25 thg 5
VND 1,629,459
$ 61.86
-0.45%
VND -7,297
24 thg 5
VND 1,636,232
$ 62.11
+0.11%
VND 1,867
23 thg 5
VND 1,633,176
$ 62.00
-0.23%
VND -3,736
22 thg 5
VND 1,636,867
$ 62.14
-0.94%
VND -15,613

Bảng chuyển đổi Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) sang VND hiện là ₫ 1.68M cho 1 FCXon. Theo mức này, 10 FCXon ≈ ₫ 16.83M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000594 FCXon, chưa bao gồm phí.

FCXon sang VND
VND sang FCXon
1 FCXon=1,682,599 VND
1 VND=0.00…5943 FCXon
2 FCXon=3,365,198 VND
2 VND=0.00…1188 FCXon
5 FCXon=8,412,995 VND
5 VND=0.00…2971 FCXon
10 FCXon=16,825,990 VND
10 VND=0.00…5943 FCXon
25 FCXon=42,064,975 VND
25 VND=0.00001485 FCXon
50 FCXon=84,129,951 VND
50 VND=0.00002971 FCXon
100 FCXon=168,259,902 VND
100 VND=0.00005943 FCXon
1000 FCXon=1,682,599,020 VND
1000 VND=0.0005943 FCXon
Cặp Fiat Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) - 1,682,599 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-04-22 với tỷ giá ₫1,867,313. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Freeport-McMoRan Tokenized Stock (Ondo) (FCXon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.