Tiền tệ36759
Market Cap$ 2.50T+0.48%
Khối lượng 24h$ 52.59B+1.84%
Sự thống trịBTC56.31%-0.44%ETH10.24%+1.88%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết 自由人生 (Free)
Open report modalBáo cáo vấn đề
自由人生 (Free)

自由人生 (Free) Giá đến Japanese Yen ¥ 0.0688 自由人生/JPYGiá đến {fiatName} {price}

Giá 自由人生

0.000440
32.8%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000387$ 0.000699

Chuyển đổi 自由人生 sang Loading...

自由人生 (Free) (自由人生)自由人生

Biểu Đồ Giá 自由人生 đến JPY

Thống Kê 自由人生 trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 440.01K

Fully diluted value

FDV

$ 440.01K

Vốn hóa ATH

$ 1.25M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04

Cung Tối Đa

自由人生 1,000,000,000

Tổng Cung

自由人生 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

自由人生 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00125

21 Jan 2026


Đáy mọi thời

$ 0.000259

31 Jan 2026


Từ ATH

64.7%

Từ ATL

69.9%

Lịch sử giá 自由人生 (Free) (自由人生) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 自由人生 (Free) (自由人生) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.121 và thấp nhất ¥ 0.0432.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 tháng 02
JPY 0.0666
$ 0.000426
+4.76%
JPY 0.00302
9 tháng 02
JPY 0.0636
$ 0.000406
-31.9%
JPY -0.0298
8 tháng 02
JPY 0.109
$ 0.000696
+31.5%
JPY 0.0261
7 tháng 02
JPY 0.0828
$ 0.000529
+9.32%
JPY 0.00706
6 tháng 02
JPY 0.0741
$ 0.000474
+13.3%
JPY 0.00869
5 tháng 02
JPY 0.0652
$ 0.000417
+21.3%
JPY 0.0114
4 tháng 02
JPY 0.0537
$ 0.000343
+7.20%
JPY 0.00361

Bảng chuyển đổi 自由人生 (Free) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ 自由人生 (Free) (自由人生) sang JPY hiện là ¥ 0.0688 cho 1 自由人生. Theo mức này, 10 自由人生 ≈ ¥ 0.688, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 1.45K 自由人生, chưa bao gồm phí.

自由人生 sang JPY
JPY sang 自由人生
1 自由人生=0.0688 JPY
1 JPY=14.52 自由人生
2 自由人生=0.138 JPY
2 JPY=29.05 自由人生
5 自由人生=0.344 JPY
5 JPY=72.62 自由人生
10 自由人生=0.688 JPY
10 JPY=145.25 自由人生
25 自由人生=1.72 JPY
25 JPY=363.12 自由人生
50 自由人生=3.44 JPY
50 JPY=726.24 自由人生
100 自由人生=6.88 JPY
100 JPY=1,452 自由人生
1000 自由人生=68.85 JPY
1000 JPY=14,525 自由人生
Cặp Fiat 自由人生 (Free) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 自由人生 (Free) (自由人生) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 自由人生 (Free) (自由人生) - 0.0688 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 自由人生 (Free) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 自由人生 (Free) (自由人生) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 自由人生 (Free) (自由人生) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

自由人生 (Free) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-01-21 với tỷ giá ¥0.195. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 自由人生 (Free) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 自由人生 (Free) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của 自由人生 (Free) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 自由人生 (Free) (自由人生) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi 自由人生 (Free) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 自由人生 (Free) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 自由人生 (Free) (自由人生) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 自由人生 (Free) (自由人生) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.