Tiền tệ36918
Market Cap$ 2.31T-0.86%
Khối lượng 24h$ 46.29B-8.06%
Sự thống trịBTC55.55%-0.36%ETH9.72%+0.41%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Foxy
Open report modalBáo cáo vấn đề
Foxy

Foxy Giá đến South Korean Won ₩ 0.473 FOXY/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1485

Giá FOXY

0.000328
1.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000325$ 0.000334

Chuyển đổi FOXY sang Loading...

Foxy (FOXY)FOXY

Biểu Đồ Giá FOXY đến KRW

Thống Kê FOXY trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.92M

Fully diluted value

FDV

$ 3.28M

Vốn hóa ATH

$ 90.94M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.21

Cung Tối Đa

FOXY 10,000,000,000

Tổng Cung

FOXY 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

FOXY 5.86B

(58.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0303

6 Jun 2024


Đáy mọi thời

$ 0.000279

11 Feb 2026


Từ ATH

98.9%

Từ ATL

17.4%

Lịch sử giá Foxy (FOXY) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Foxy (FOXY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.530 và thấp nhất ₩ 0.468.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 tháng 02
KRW 0.472
$ 0.000328
-0.05%
KRW -0.000240
23 tháng 02
KRW 0.473
$ 0.000328
-2.82%
KRW -0.0137
22 tháng 02
KRW 0.487
$ 0.000338
-0.68%
KRW -0.00333
21 tháng 02
KRW 0.491
$ 0.000340
-1.02%
KRW -0.00505
20 tháng 02
KRW 0.496
$ 0.000344
-0.86%
KRW -0.00428
19 tháng 02
KRW 0.500
$ 0.000347
+0.92%
KRW 0.00456
18 tháng 02
KRW 0.495
$ 0.000344
-5.03%
KRW -0.0263

Bảng chuyển đổi Foxy / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Foxy (FOXY) sang KRW hiện là ₩ 0.473 cho 1 FOXY. Theo mức này, 10 FOXY ≈ ₩ 4.73, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 211.55 FOXY, chưa bao gồm phí.

FOXY sang KRW
KRW sang FOXY
1 FOXY=0.473 KRW
1 KRW=2.12 FOXY
2 FOXY=0.945 KRW
2 KRW=4.23 FOXY
5 FOXY=2.36 KRW
5 KRW=10.58 FOXY
10 FOXY=4.73 KRW
10 KRW=21.15 FOXY
25 FOXY=11.82 KRW
25 KRW=52.89 FOXY
50 FOXY=23.64 KRW
50 KRW=105.77 FOXY
100 FOXY=47.27 KRW
100 KRW=211.55 FOXY
1000 FOXY=472.71 KRW
1000 KRW=2,115 FOXY
Cặp Fiat Foxy Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Foxy (FOXY) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Foxy (FOXY) - 0.473 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Foxy với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Foxy (FOXY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Foxy (FOXY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Foxy đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-06-06 với tỷ giá ₩43.70. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Foxy trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Foxy trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Foxy trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Foxy (FOXY) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Foxy sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Foxy bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Foxy (FOXY) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Foxy (FOXY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.