Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.31T+1.50%
Khối lượng 24h$ 19.76B+19.1%
Sự thống trịBTC56.54%-0.04%ETH10.24%+2.93%
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Foxy
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Foxy

FoxyFOXY/KRW Giá

Giá FOXY

0.00006689
10.2%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00006567$ 0.00007472

Chuyển đổi FOXY sang KRW

Foxy (FOXY)FOXY

Biểu Đồ Giá FOXY đến KRW

Thống Kê FOXY trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 391.87K

Fully diluted value

FDV

$ 668.95K

Vốn hóa ATH

$ 90.94M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.05491

Cung Tối Đa

FOXY 10,000,000,000

Tổng Cung

FOXY 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

FOXY 5.85B

(58.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.03031

6 thg 6, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00006068

18 thg 7, 2026


Từ ATH

99.8%

Từ ATL

10.2%

Lịch sử giá Foxy (FOXY) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Foxy (FOXY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.122 và thấp nhất ₩ 0.0956.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 7
KRW 0.09959
$ 0.00006786
-0.27%
KRW -0.0002713
26 thg 7
KRW 0.09986
$ 0.00006805
-13.7%
KRW -0.01588
25 thg 7
KRW 0.116
$ 0.00007907
+16.3%
KRW 0.01625
24 thg 7
KRW 0.09977
$ 0.00006799
-0.51%
KRW -0.0005137
23 thg 7
KRW 0.1002
$ 0.00006834
-2.35%
KRW -0.002412
22 thg 7
KRW 0.1027
$ 0.00006999
-2.66%
KRW -0.00281
21 thg 7
KRW 0.1055
$ 0.00007189
-5.35%
KRW -0.005957

Bảng chuyển đổi Foxy / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Foxy (FOXY) sang KRW hiện là ₩ 0.0982 cho 1 FOXY. Theo mức này, 10 FOXY ≈ ₩ 0.982, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.02K FOXY, chưa bao gồm phí.

FOXY sang KRW
KRW sang FOXY
1 FOXY=0.09816 KRW
1 KRW=10.18 FOXY
2 FOXY=0.1963 KRW
2 KRW=20.37 FOXY
5 FOXY=0.4908 KRW
5 KRW=50.93 FOXY
10 FOXY=0.9816 KRW
10 KRW=101.87 FOXY
25 FOXY=2.45 KRW
25 KRW=254.68 FOXY
50 FOXY=4.90 KRW
50 KRW=509.36 FOXY
100 FOXY=9.81 KRW
100 KRW=1,018 FOXY
1000 FOXY=98.16 KRW
1000 KRW=10,187 FOXY
Cặp Fiat Foxy Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Foxy (FOXY) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Foxy (FOXY) - 0.0982 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Foxy với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Foxy (FOXY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Foxy (FOXY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Foxy đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-06-06 với tỷ giá ₩44.48. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Foxy trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Foxy trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Foxy trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Foxy (FOXY) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Foxy sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Foxy bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Foxy (FOXY) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Foxy (FOXY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.