Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.75%
Khối lượng 24h$ 30.15B-8.93%
Sự thống trịBTC56.34%+0.10%ETH9.47%+0.98%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Footballcoin
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Footballcoin

FootballcoinXFC/EUR Giá

Giá XFC

0.007253
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.007253$ 0.007285

    Chuyển đổi XFC sang EUR

    Footballcoin (XFC)XFC

    Biểu Đồ Giá XFC đến EUR

    Thống Kê XFC trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.71M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 7.25M

    Vốn hóa ATH

    $ 4.83M

    Cung Tối Đa

    XFC 1,000,000,000

    Tổng Cung

    XFC 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    XFC 374.66M

    (37.5% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0129

    15 thg 8, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.007184

    15 thg 3, 2026


    Từ ATH

    43.8%

    Từ ATL

    0.97%

    Lịch sử giá Footballcoin (XFC) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Footballcoin (XFC) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00638 và thấp nhất € 0.00635.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    EUR 0.006352
    $ 0.007253
    -0.21%
    EUR -0.00001352
    9 thg 7
    EUR 0.006363
    $ 0.007265
    +0.13%
    EUR 0.00…8383
    8 thg 7
    EUR 0.006357
    $ 0.007259
    +0.13%
    EUR 0.00…8371
    7 thg 7
    EUR 0.006349
    $ 0.007249
    -0.38%
    EUR -0.00002411
    6 thg 7
    EUR 0.006374
    $ 0.007278
    +0.10%
    EUR 0.00…6606
    5 thg 7
    EUR 0.006367
    $ 0.00727
    -0.09%
    EUR -0.00…5983
    4 thg 7
    EUR 0.006374
    $ 0.007278
    +0.14%
    EUR 0.00…9171

    Bảng chuyển đổi Footballcoin / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Footballcoin (XFC) sang EUR hiện là € 0.00635 cho 1 XFC. Theo mức này, 10 XFC ≈ € 0.0635, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 15.74K XFC, chưa bao gồm phí.

    XFC sang EUR
    EUR sang XFC
    1 XFC=0.006352 EUR
    1 EUR=157.40 XFC
    2 XFC=0.0127 EUR
    2 EUR=314.81 XFC
    5 XFC=0.03176 EUR
    5 EUR=787.04 XFC
    10 XFC=0.06352 EUR
    10 EUR=1,574 XFC
    25 XFC=0.1588 EUR
    25 EUR=3,935 XFC
    50 XFC=0.3176 EUR
    50 EUR=7,870 XFC
    100 XFC=0.6352 EUR
    100 EUR=15,740 XFC
    1000 XFC=6.35 EUR
    1000 EUR=157,408 XFC
    Cặp Fiat Footballcoin Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Footballcoin (XFC) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Footballcoin (XFC) - 0.00635 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Footballcoin với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Footballcoin (XFC) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Footballcoin (XFC) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Footballcoin đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-08-15 với tỷ giá €0.0113. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Footballcoin trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Footballcoin trong Euro (EUR)?

    Giá của Footballcoin trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Footballcoin (XFC) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Footballcoin sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Footballcoin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Footballcoin (XFC) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Footballcoin (XFC) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.