Tiền tệ38311
Market Cap$ 2.24T-2.84%
Khối lượng 24h$ 27.59B+3.93%
Sự thống trịBTC56.44%-0.23%ETH10.06%-1.76%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 火蝴蝶 (Fire Butterfly)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
火蝴蝶 (Fire Butterfly)

火蝴蝶 (Fire Butterfly)火蝴蝶/JPY Giá

Giá 火蝴蝶

0.0006291
0.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0006274$ 0.0006332

Chuyển đổi 火蝴蝶 sang JPY

火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶)火蝴蝶

Biểu Đồ Giá 火蝴蝶 đến JPY

Thống Kê 火蝴蝶 trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 629.14K

Fully diluted value

FDV

$ 629.14K

Vốn hóa ATH

$ 30.63M

Cung Tối Đa

火蝴蝶 1,000,000,000

Tổng Cung

火蝴蝶 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

火蝴蝶 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.03063

27 thg 3, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.000625

25 thg 7, 2026


Từ ATH

97.9%

Từ ATL

0.66%

Lịch sử giá 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.105 và thấp nhất ¥ 0.102.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 7
JPY 0.103
$ 0.0006291
+0.26%
JPY 0.0002702
27 thg 7
JPY 0.1037
$ 0.0006332
+0.28%
JPY 0.000285
25 thg 7
JPY 0.1026
$ 0.0006268
-0.06%
JPY -0.00006489
24 thg 7
JPY 0.1026
$ 0.000627
-0.07%
JPY -0.00007527
23 thg 7
JPY 0.1031
$ 0.00063
-1.28%
JPY -0.001336
22 thg 7
JPY 0.1044
$ 0.0006376
-0.08%
JPY -0.00008641

Bảng chuyển đổi 火蝴蝶 (Fire Butterfly) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) sang JPY hiện là ¥ 0.103 cho 1 火蝴蝶. Theo mức này, 10 火蝴蝶 ≈ ¥ 1.03, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 970.45 火蝴蝶, chưa bao gồm phí.

火蝴蝶 sang JPY
JPY sang 火蝴蝶
1 火蝴蝶=0.103 JPY
1 JPY=9.70 火蝴蝶
2 火蝴蝶=0.206 JPY
2 JPY=19.40 火蝴蝶
5 火蝴蝶=0.5152 JPY
5 JPY=48.52 火蝴蝶
10 火蝴蝶=1.03 JPY
10 JPY=97.04 火蝴蝶
25 火蝴蝶=2.57 JPY
25 JPY=242.61 火蝴蝶
50 火蝴蝶=5.15 JPY
50 JPY=485.22 火蝴蝶
100 火蝴蝶=10.30 JPY
100 JPY=970.44 火蝴蝶
1000 火蝴蝶=103.04 JPY
1000 JPY=9,704 火蝴蝶
Cặp Fiat 火蝴蝶 (Fire Butterfly) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) - 0.103 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 火蝴蝶 (Fire Butterfly) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

火蝴蝶 (Fire Butterfly) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-03-27 với tỷ giá ¥5.02. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 火蝴蝶 (Fire Butterfly) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 火蝴蝶 (Fire Butterfly) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của 火蝴蝶 (Fire Butterfly) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi 火蝴蝶 (Fire Butterfly) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 火蝴蝶 (Fire Butterfly) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 火蝴蝶 (Fire Butterfly) (火蝴蝶) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.