Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.36%
Khối lượng 24h$ 31.46B-3.47%
Sự thống trịBTC56.40%+0.06%ETH9.50%+1.07%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Figma (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Figma (Ondo Tokenized)

Figma (Ondo Tokenized)FIGon/VND Giá

Hạng: 1254

Giá FIGon

21.07
5.86%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 21.07$ 22.80

    Chuyển đổi FIGon sang VND

    Figma (Ondo Tokenized) (FIGon)FIGon

    Biểu Đồ Giá FIGon đến VND

    Thống Kê FIGon trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.53M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.53M

    Vốn hóa ATH

    $ 3.31M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2555

    Tổng Cung

    FIGon 120,149

    Cung Lưu Hành

    FIGon 120.14K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 71.92

    9 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 16.71

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    70.7%

    Từ ATL

    26.1%

    Lịch sử giá Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 609.41K và thấp nhất ₫ 534.61K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    11 thg 7
    VND 553,612
    $ 21.07
    -0.38%
    VND -2,084
    10 thg 7
    VND 554,376
    $ 21.10
    -8.95%
    VND -54,480
    9 thg 7
    VND 583,954
    $ 22.23
    +2.34%
    VND 13,374
    8 thg 7
    VND 570,582
    $ 21.72
    -2.57%
    VND -15,029
    7 thg 7
    VND 585,596
    $ 22.29
    +5.18%
    VND 28,845
    6 thg 7
    VND 556,514
    $ 21.18
    -0.92%
    VND -5,168
    5 thg 7
    VND 561,596
    $ 21.37
    -0.24%
    VND -1,353

    Bảng chuyển đổi Figma (Ondo Tokenized) / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) sang VND hiện là ₫ 553.61K cho 1 FIGon. Theo mức này, 10 FIGon ≈ ₫ 5.54M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.000181 FIGon, chưa bao gồm phí.

    FIGon sang VND
    VND sang FIGon
    1 FIGon=553,612 VND
    1 VND=0.00…1806 FIGon
    2 FIGon=1,107,225 VND
    2 VND=0.00…3612 FIGon
    5 FIGon=2,768,063 VND
    5 VND=0.00…9031 FIGon
    10 FIGon=5,536,126 VND
    10 VND=0.00001806 FIGon
    25 FIGon=13,840,316 VND
    25 VND=0.00004515 FIGon
    50 FIGon=27,680,632 VND
    50 VND=0.00009031 FIGon
    100 FIGon=55,361,265 VND
    100 VND=0.0001806 FIGon
    1000 FIGon=553,612,651 VND
    1000 VND=0.001806 FIGon
    Cặp Fiat Figma (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) - 553,613 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Figma (Ondo Tokenized) với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Figma (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2025-10-09 với tỷ giá ₫1,889,303. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Figma (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Figma (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Figma (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Figma (Ondo Tokenized) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Figma (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Figma (Ondo Tokenized) (FIGon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.