Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.90%
Khối lượng 24h$ 23.32B-15.2%
Sự thống trịBTC55.61%-0.02%ETH9.41%0%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết FEED EVERY GORILLA
Open report modal
Báo cáo vấn đề
FEED EVERY GORILLA

FEED EVERY GORILLAFEG/EUR Giá

Hạng: 1278

167 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá FEG

0.00003001
0.47%
($ 0.00…1409)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00002986$ 0.00003006

Chuyển đổi FEG sang Loading...

FEED EVERY GORILLA (FEG)FEG

Biểu Đồ Giá FEG đến EUR

-

Thống Kê FEG trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.57M

Fully diluted value

FDV

$ 2.89M

Vốn hóa ATH

$ 69.27M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.09721

Cung Tối Đa

FEG 100,000,000,000

Tổng Cung

FEG 96,431,700,846

Cung Lưu Hành

FEG 85.81B

(85.8% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.001385

31 thg 1, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.0000157

30 thg 12, 2024


Từ ATH

97.8%

Từ ATL

91.2%

Lịch sử giá FEED EVERY GORILLA (FEG) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của FEED EVERY GORILLA (FEG) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000263 và thấp nhất € 0.0000253.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.00002623
$ 0.00003001
-0.13%
EUR -0.00…3299
3 thg 7
EUR 0.00002627
$ 0.00003005
+0.82%
EUR 0.00…2129
2 thg 7
EUR 0.00002603
$ 0.00002979
-0.12%
EUR -0.00…3173
1 thg 7
EUR 0.00002606
$ 0.00002982
+1.72%
EUR 0.00…4413
30 thg 6
EUR 0.00002563
$ 0.00002933
+0.56%
EUR 0.00…1422
29 thg 6
EUR 0.00002551
$ 0.00002918
+0.04%
EUR 0.00…9984
28 thg 6
EUR 0.00002547
$ 0.00002914
-0.50%
EUR -0.00…1272

Bảng chuyển đổi FEED EVERY GORILLA / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ FEED EVERY GORILLA (FEG) sang EUR hiện là € 0.0000262 cho 1 FEG. Theo mức này, 10 FEG ≈ € 0.000262, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.81M FEG, chưa bao gồm phí.

FEG sang EUR
EUR sang FEG
1 FEG=0.00002623 EUR
1 EUR=38,123 FEG
2 FEG=0.00005246 EUR
2 EUR=76,247 FEG
5 FEG=0.0001311 EUR
5 EUR=190,619 FEG
10 FEG=0.0002623 EUR
10 EUR=381,238 FEG
25 FEG=0.0006557 EUR
25 EUR=953,095 FEG
50 FEG=0.001311 EUR
50 EUR=1,906,191 FEG
100 FEG=0.002623 EUR
100 EUR=3,812,382 FEG
1000 FEG=0.02623 EUR
1000 EUR=38,123,822 FEG
Cặp Fiat FEED EVERY GORILLA Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của FEED EVERY GORILLA (FEG) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 FEED EVERY GORILLA (FEG) - 0.0000262 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu FEED EVERY GORILLA với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu FEED EVERY GORILLA (FEG) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà FEED EVERY GORILLA (FEG) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

FEED EVERY GORILLA đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-01-31 với tỷ giá €0.00121. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của FEED EVERY GORILLA trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của FEED EVERY GORILLA trong Euro (EUR)?

Giá của FEED EVERY GORILLA trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi FEED EVERY GORILLA (FEG) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi FEED EVERY GORILLA sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng FEED EVERY GORILLA bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của FEED EVERY GORILLA (FEG) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho FEED EVERY GORILLA (FEG) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.