Chi tiết Federal Nuclear Energy Fund

FNEF









Báo cáo vấn đề

Federal Nuclear Energy FundFNEF/EUR Giá
Giá FNEF
0.00001471
0.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001471$ 0.00001477
Chuyển đổi FNEF sang EUR
FNEF€EUR
Biểu Đồ Giá FNEF đến EUR
Thống Kê FNEF trong EUR
Lịch sử giá Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000013 và thấp nhất € 0.0000129.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 0.00001288
$ 0.00001471
-0.01%
EUR -0.00…8491
9 thg 7
EUR 0.00001293
$ 0.00001477
+0.002%
EUR 0.00…302
8 thg 7
EUR 0.00001296
$ 0.0000148
-0.03%
EUR -0.00…4195
4 thg 7
EUR 0.000013
$ 0.00001485
-0.01%
EUR -0.00…1166
Bảng chuyển đổi Federal Nuclear Energy Fund / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) sang EUR hiện là € 0.0000129 cho 1 FNEF. Theo mức này, 10 FNEF ≈ € 0.000129, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 7.76M FNEF, chưa bao gồm phí.
FNEF sang EUR
EUR sang FNEF
1 FNEF=0.00001288 EUR
1 EUR=77,606 FNEF
2 FNEF=0.00002577 EUR
2 EUR=155,212 FNEF
5 FNEF=0.00006442 EUR
5 EUR=388,030 FNEF
10 FNEF=0.0001288 EUR
10 EUR=776,061 FNEF
25 FNEF=0.0003221 EUR
25 EUR=1,940,153 FNEF
50 FNEF=0.0006442 EUR
50 EUR=3,880,307 FNEF
100 FNEF=0.001288 EUR
100 EUR=7,760,614 FNEF
1000 FNEF=0.01288 EUR
1000 EUR=77,606,140 FNEF
Cặp Fiat Federal Nuclear Energy Fund Đang Xu Hướng

$
Federal Nuclear Energy Fund đến USD
1 FNEF tương đương $ 0.0000147

₽
Federal Nuclear Energy Fund đến RUB
1 FNEF tương đương ₽ 0.00113

₩
Federal Nuclear Energy Fund đến KRW
1 FNEF tương đương ₩ 0.0221

CN¥
Federal Nuclear Energy Fund đến CNY
1 FNEF tương đương CN¥ 0.0000998

₹
Federal Nuclear Energy Fund đến INR
1 FNEF tương đương ₹ 0.0014

Rp
Federal Nuclear Energy Fund đến IDR
1 FNEF tương đương Rp 0.266

£
Federal Nuclear Energy Fund đến GBP
1 FNEF tương đương £ 0.000011

¥
Federal Nuclear Energy Fund đến JPY
1 FNEF tương đương ¥ 0.00238

₫
Federal Nuclear Energy Fund đến VND
1 FNEF tương đương ₫ 0.387

CA$
Federal Nuclear Energy Fund đến CAD
1 FNEF tương đương CA$ 0.0000208
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Federal Nuclear Energy Fund với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Federal Nuclear Energy Fund đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-28 với tỷ giá €0.00202. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Federal Nuclear Energy Fund trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Federal Nuclear Energy Fund trong Euro (EUR)?
Giá của Federal Nuclear Energy Fund trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.