Tiền tệ36719
Market Cap$ 2.35T-7.34%
Khối lượng 24h$ 142.88B+20.6%
Sự thống trịBTC55.04%-1.65%ETH9.78%-2.49%
Gas ETH0.31 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Federal Nuclear Energy Fund
Open report modalBáo cáo vấn đề
Federal Nuclear Energy Fund

Federal Nuclear Energy Fund Giá đến Euro € 0.000133 FNEF/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá FNEF

0.000157
49.5%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.000157$ 0.000353

    Chuyển đổi FNEF sang Loading...

    Federal Nuclear Energy Fund (FNEF)FNEF

    Biểu Đồ Giá FNEF đến EUR

    Thống Kê FNEF trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 156.54K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 156.54K

    Vốn hóa ATH

    $ 2.31M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.14

    Cung Tối Đa

    FNEF 999,996,137

    Tổng Cung

    FNEF 999,996,137

    Cung Lưu Hành

    FNEF 1000.00M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00231

    28 Jan 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.000123

    3 Feb 2026


    Từ ATH

    93.2%

    Từ ATL

    27%

    Lịch sử giá Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000662 và thấp nhất € 0.000105.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 tháng 02
    EUR 0.000133
    $ 0.000157
    -19.7%
    EUR -0.0000326
    5 tháng 02
    EUR 0.000165
    $ 0.000195
    -27%
    EUR -0.0000612
    4 tháng 02
    EUR 0.000227
    $ 0.000267
    +99%
    EUR 0.000113
    3 tháng 02
    EUR 0.000114
    $ 0.000134
    -58.3%
    EUR -0.000159
    2 tháng 02
    EUR 0.000273
    $ 0.000322
    -9.47%
    EUR -0.0000286
    1 tháng 02
    EUR 0.000302
    $ 0.000356
    -13.4%
    EUR -0.0000465
    31 tháng 01
    EUR 0.000349
    $ 0.000411
    -47.4%
    EUR -0.000314

    Bảng chuyển đổi Federal Nuclear Energy Fund / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) sang EUR hiện là € 0.000133 cho 1 FNEF. Theo mức này, 10 FNEF ≈ € 0.00133, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 752.87K FNEF, chưa bao gồm phí.

    FNEF sang EUR
    EUR sang FNEF
    1 FNEF=0.000133 EUR
    1 EUR=7,529 FNEF
    2 FNEF=0.000266 EUR
    2 EUR=15,057 FNEF
    5 FNEF=0.000664 EUR
    5 EUR=37,644 FNEF
    10 FNEF=0.00133 EUR
    10 EUR=75,287 FNEF
    25 FNEF=0.00332 EUR
    25 EUR=188,218 FNEF
    50 FNEF=0.00664 EUR
    50 EUR=376,436 FNEF
    100 FNEF=0.0133 EUR
    100 EUR=752,871 FNEF
    1000 FNEF=0.133 EUR
    1000 EUR=7,528,714 FNEF
    Cặp Fiat Federal Nuclear Energy Fund Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) - 0.000133 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Federal Nuclear Energy Fund với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Federal Nuclear Energy Fund đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-28 với tỷ giá €0.00196. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Federal Nuclear Energy Fund trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Federal Nuclear Energy Fund trong Euro (EUR)?

    Giá của Federal Nuclear Energy Fund trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Federal Nuclear Energy Fund sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Federal Nuclear Energy Fund bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Federal Nuclear Energy Fund (FNEF) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.