Chi tiết Exchange the world

Exchange the worldExchange the world/KRW Giá
Giá Exchange the world
0.131
2.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00009256$ 0.0001058
Chuyển đổi Exchange the world sang KRW
Exchange the world₩KRW
Biểu Đồ Giá Exchange the world đến KRW
Thống Kê Exchange the world trong KRW
Lịch sử giá Exchange the world (Exchange the world) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Exchange the world (Exchange the world) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.182 và thấp nhất ₩ 0.131.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
KRW 0.1312
$ 0.00009265
+0.08%
KRW 0.0001044
14 thg 8
KRW 0.1469
$ 0.0001037
-1.68%
KRW -0.002511
13 thg 8
KRW 0.1504
$ 0.0001061
-8.15%
KRW -0.01334
12 thg 8
KRW 0.1658
$ 0.000117
-2.84%
KRW -0.004845
11 thg 8
KRW 0.1705
$ 0.0001204
+7.58%
KRW 0.01201
10 thg 8
KRW 0.1585
$ 0.0001119
-6.49%
KRW -0.011
9 thg 8
KRW 0.1696
$ 0.0001197
+1.99%
KRW 0.003304
Bảng chuyển đổi Exchange the world / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Exchange the world (Exchange the world) sang KRW hiện là ₩ 0.131 cho 1 Exchange the world. Theo mức này, 10 Exchange the world ≈ ₩ 1.31, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 761.91 Exchange the world, chưa bao gồm phí.
Exchange the world sang KRW
KRW sang Exchange the world
1 Exchange the world=0.1312 KRW
1 KRW=7.61 Exchange the world
2 Exchange the world=0.2624 KRW
2 KRW=15.23 Exchange the world
5 Exchange the world=0.6562 KRW
5 KRW=38.09 Exchange the world
10 Exchange the world=1.31 KRW
10 KRW=76.19 Exchange the world
25 Exchange the world=3.28 KRW
25 KRW=190.47 Exchange the world
50 Exchange the world=6.56 KRW
50 KRW=380.95 Exchange the world
100 Exchange the world=13.12 KRW
100 KRW=761.91 Exchange the world
1000 Exchange the world=131.24 KRW
1000 KRW=7,619 Exchange the world
Cặp Fiat Exchange the world Đang Xu Hướng

€
Exchange the world đến EUR
1 Exchange the world tương đương € 0.0000801

₽
Exchange the world đến RUB
1 Exchange the world tương đương ₽ 0.00778

$
Exchange the world đến USD
1 Exchange the world tương đương $ 0.0000926

CN¥
Exchange the world đến CNY
1 Exchange the world tương đương CN¥ 0.000625

₹
Exchange the world đến INR
1 Exchange the world tương đương ₹ 0.00884

Rp
Exchange the world đến IDR
1 Exchange the world tương đương Rp 1.65

£
Exchange the world đến GBP
1 Exchange the world tương đương £ 0.0000685

¥
Exchange the world đến JPY
1 Exchange the world tương đương ¥ 0.0148

₫
Exchange the world đến VND
1 Exchange the world tương đương ₫ 2.42

CA$
Exchange the world đến CAD
1 Exchange the world tương đương CA$ 0.000129
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Exchange the world với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Exchange the world (Exchange the world) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Exchange the world (Exchange the world) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Exchange the world đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-07 với tỷ giá ₩2.52. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Exchange the world trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Exchange the world trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Exchange the world trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Exchange the world (Exchange the world) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Exchange the world (Exchange the world) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.