Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.28T+1.07%
Khối lượng 24h$ 64.05B+0.20%
Sự thống trịBTC55.45%-0.46%ETH9.38%-0.43%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Eva Everywhere
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Eva Everywhere

Eva EverywhereEVA/GBP Giá

3 Danh sách theo dõi

Dịch vụ Blockchain

Giá EVA

0.00…4492
7.41%
(-$ 0.00…3594)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…4492$ 0.00…4887

    Chuyển đổi EVA sang GBP

    Eva Everywhere (EVA)EVA

    Biểu Đồ Giá EVA đến GBP

    -

    Thống Kê EVA trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.49K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.49K

    Vốn hóa ATH

    $ 193.52K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02263

    Cung Tối Đa

    EVA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    EVA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    EVA 999.97M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.003811

    2 thg 2, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…382

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    17.6%

    Lịch sử giá Eva Everywhere (EVA) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Eva Everywhere (EVA) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.00...441 và thấp nhất £ 0.00...029.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    GBP 0.00…3354
    $ 0.00…4492
    -6.68%
    GBP -0.00…24
    6 thg 7
    GBP 0.00…3596
    $ 0.00…4815
    -2.09%
    GBP -0.00…7678
    5 thg 7
    GBP 0.00…3672
    $ 0.00…4918
    -7.69%
    GBP -0.00…3059
    4 thg 7
    GBP 0.00…4121
    $ 0.00…5519
    -0.48%
    GBP -0.00…2004
    3 thg 7
    GBP 0.00…4141
    $ 0.00…5546
    -3.98%
    GBP -0.00…1714
    2 thg 7
    GBP 0.00…4309
    $ 0.00…577
    +6.07%
    GBP 0.00…2465
    1 thg 7
    GBP 0.00…4063
    $ 0.00…544
    +37.5%
    GBP 0.00…1108

    Bảng chuyển đổi Eva Everywhere / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Eva Everywhere (EVA) sang GBP hiện là £ 0.00...335 cho 1 EVA. Theo mức này, 10 EVA ≈ £ 0.0000335, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 29.81M EVA, chưa bao gồm phí.

    EVA sang GBP
    GBP sang EVA
    1 EVA=0.00…3354 GBP
    1 GBP=298,076 EVA
    2 EVA=0.00…6709 GBP
    2 GBP=596,153 EVA
    5 EVA=0.00001677 GBP
    5 GBP=1,490,383 EVA
    10 EVA=0.00003354 GBP
    10 GBP=2,980,767 EVA
    25 EVA=0.00008387 GBP
    25 GBP=7,451,918 EVA
    50 EVA=0.0001677 GBP
    50 GBP=14,903,836 EVA
    100 EVA=0.0003354 GBP
    100 GBP=29,807,673 EVA
    1000 EVA=0.003354 GBP
    1000 GBP=298,076,739 EVA
    Cặp Fiat Eva Everywhere Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Eva Everywhere (EVA) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Eva Everywhere (EVA) - 0.00...335 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Eva Everywhere với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Eva Everywhere (EVA) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Eva Everywhere (EVA) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Eva Everywhere đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-02-02 với tỷ giá £0.00285. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Eva Everywhere trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Eva Everywhere trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Eva Everywhere trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Eva Everywhere (EVA) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Eva Everywhere sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Eva Everywhere bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Eva Everywhere (EVA) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Eva Everywhere (EVA) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.