Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.25T+0.41%
Khối lượng 24h$ 26.26B-0.63%
Sự thống trịBTC56.58%+0.29%ETH10.14%+0.67%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ETHGAS
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ETHGAS

ETHGASGWEI/EUR Giá

Hạng: 425

Giá GWEI

0.01818
5.69%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01818$ 0.02097

    Chuyển đổi GWEI sang EUR

    ETHGAS (GWEI)GWEI

    Biểu Đồ Giá GWEI đến EUR

    Thống Kê GWEI trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 38.18M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 181.84M

    Vốn hóa ATH

    $ 517.00M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.2451

    Cung Tối Đa

    GWEI 10,000,000,000

    Tổng Cung

    GWEI 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GWEI 2.10B

    (21% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GWEI 46.65M

    (0.47% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2461

    29 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.01543

    21 thg 1, 2026


    Từ ATH

    92.6%

    Từ ATL

    17.8%

    Lịch sử giá ETHGAS (GWEI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của ETHGAS (GWEI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0273 và thấp nhất € 0.0155.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    29 thg 7
    EUR 0.01598
    $ 0.0182
    -8.18%
    EUR -0.001424
    28 thg 7
    EUR 0.01741
    $ 0.01984
    +7.09%
    EUR 0.001153
    27 thg 7
    EUR 0.01625
    $ 0.01851
    -10.7%
    EUR -0.001952
    26 thg 7
    EUR 0.01831
    $ 0.02086
    -15.3%
    EUR -0.003302
    25 thg 7
    EUR 0.02156
    $ 0.02456
    -6.29%
    EUR -0.001447
    24 thg 7
    EUR 0.02299
    $ 0.02619
    +31.6%
    EUR 0.005518
    23 thg 7
    EUR 0.01747
    $ 0.0199
    -15.3%
    EUR -0.003166

    Bảng chuyển đổi ETHGAS / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ ETHGAS (GWEI) sang EUR hiện là € 0.016 cho 1 GWEI. Theo mức này, 10 GWEI ≈ € 0.160, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 6.26K GWEI, chưa bao gồm phí.

    GWEI sang EUR
    EUR sang GWEI
    1 GWEI=0.01596 EUR
    1 EUR=62.64 GWEI
    2 GWEI=0.03192 EUR
    2 EUR=125.28 GWEI
    5 GWEI=0.07981 EUR
    5 EUR=313.21 GWEI
    10 GWEI=0.1596 EUR
    10 EUR=626.42 GWEI
    25 GWEI=0.399 EUR
    25 EUR=1,566 GWEI
    50 GWEI=0.7981 EUR
    50 EUR=3,132 GWEI
    100 GWEI=1.59 EUR
    100 EUR=6,264 GWEI
    1000 GWEI=15.96 EUR
    1000 EUR=62,642 GWEI
    Cặp Fiat ETHGAS Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của ETHGAS (GWEI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 ETHGAS (GWEI) - 0.016 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu ETHGAS với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ETHGAS (GWEI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà ETHGAS (GWEI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    ETHGAS đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-29 với tỷ giá €0.216. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ETHGAS trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ETHGAS trong Euro (EUR)?

    Giá của ETHGAS trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi ETHGAS (GWEI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi ETHGAS sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ETHGAS bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ETHGAS (GWEI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ETHGAS (GWEI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.