Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.28T+0.67%
Khối lượng 24h$ 63.37B-0.86%
Sự thống trịBTC55.45%-0.51%ETH9.35%-0.77%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết EstateX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EstateX

EstateXESX/IDR Giá

328 Danh sách theo dõi

RWA

Giá ESX

0.0003811
2.96%
(-$ 0.00001161)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0003811$ 0.0003977

    Chuyển đổi ESX sang IDR

    EstateX (ESX)ESX

    Biểu Đồ Giá ESX đến IDR

    -

    Thống Kê ESX trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 470.51K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.66M

    Vốn hóa ATH

    $ 23.26M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02723

    Cung Tối Đa

    ESX 7,000,000,000

    Tổng Cung

    ESX 7,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    ESX 1.23B

    (17.6% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    87.1%

    0.13x

    Giá IDO

    $ 0.00295

    17 thg 6, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.02958

    30 thg 6, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0003811

    7 thg 7, 2026


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    0%

    Lịch sử giá EstateX (ESX) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của EstateX (ESX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 7.83 và thấp nhất Rp 6.86.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    IDR 6.85
    $ 0.0003811
    -2.98%
    IDR -0.2108
    6 thg 7
    IDR 7.06
    $ 0.0003926
    -0.05%
    IDR -0.003681
    5 thg 7
    IDR 7.06
    $ 0.0003928
    -3.36%
    IDR -0.2453
    4 thg 7
    IDR 7.31
    $ 0.0004065
    -2.87%
    IDR -0.2164
    3 thg 7
    IDR 7.52
    $ 0.0004185
    -2.33%
    IDR -0.1793
    2 thg 7
    IDR 7.70
    $ 0.0004284
    +1.10%
    IDR 0.08355
    1 thg 7
    IDR 7.62
    $ 0.0004237
    +2.33%
    IDR 0.1736

    Bảng chuyển đổi EstateX / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ EstateX (ESX) sang IDR hiện là Rp 6.86 cho 1 ESX. Theo mức này, 10 ESX ≈ Rp 68.57, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 14.58 ESX, chưa bao gồm phí.

    ESX sang IDR
    IDR sang ESX
    1 ESX=6.85 IDR
    1 IDR=0.1458 ESX
    2 ESX=13.71 IDR
    2 IDR=0.2916 ESX
    5 ESX=34.28 IDR
    5 IDR=0.7291 ESX
    10 ESX=68.56 IDR
    10 IDR=1.45 ESX
    25 ESX=171.42 IDR
    25 IDR=3.64 ESX
    50 ESX=342.84 IDR
    50 IDR=7.29 ESX
    100 ESX=685.68 IDR
    100 IDR=14.58 ESX
    1000 ESX=6,856 IDR
    1000 IDR=145.83 ESX
    Cặp Fiat EstateX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của EstateX (ESX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 EstateX (ESX) - 6.86 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu EstateX với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EstateX (ESX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà EstateX (ESX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    EstateX đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-06-30 với tỷ giá Rp532.25. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EstateX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EstateX trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của EstateX trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi EstateX (ESX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi EstateX sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EstateX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EstateX (ESX) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EstateX (ESX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.