Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-1.60%
Khối lượng 24h$ 42.71B+2.74%
Sự thống trịBTC56.07%+1.07%ETH9.43%+0.80%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ESTAR.GAMES
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ESTAR.GAMES

ESTAR.GAMESESTAR/EUR Giá

2 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá ESTAR

0.00001132
2.96%
(-$ 0.00…3449)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001126$ 0.00001188

Chuyển đổi ESTAR sang EUR

ESTAR.GAMES (ESTAR)ESTAR

Biểu Đồ Giá ESTAR đến EUR

-

Thống Kê ESTAR trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 3.51K

Cung Tối Đa

ESTAR 310,000,000

Tổng Cung

ESTAR 310,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.002555

    13 thg 3, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.00001042

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.6%

    Từ ATL

    8.67%

    Lịch sử giá ESTAR.GAMES (ESTAR) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của ESTAR.GAMES (ESTAR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000104 và thấp nhất € 0.00...954.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.00…9926
    $ 0.00001132
    -1.13%
    EUR -0.00…1129
    7 thg 7
    EUR 0.00001005
    $ 0.00001146
    -3.07%
    EUR -0.00…3184
    6 thg 7
    EUR 0.00001036
    $ 0.00001182
    +4.16%
    EUR 0.00…4139
    5 thg 7
    EUR 0.00…9957
    $ 0.00001135
    +2.45%
    EUR 0.00…2377
    4 thg 7
    EUR 0.00…9731
    $ 0.0000111
    -0.47%
    EUR -0.00…4599
    3 thg 7
    EUR 0.00…9887
    $ 0.00001127
    +1.00%
    EUR 0.00…9746

    Bảng chuyển đổi ESTAR.GAMES / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ ESTAR.GAMES (ESTAR) sang EUR hiện là € 0.00...993 cho 1 ESTAR. Theo mức này, 10 ESTAR ≈ € 0.0000993, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 10.07M ESTAR, chưa bao gồm phí.

    ESTAR sang EUR
    EUR sang ESTAR
    1 ESTAR=0.00…9925 EUR
    1 EUR=100,745 ESTAR
    2 ESTAR=0.00001985 EUR
    2 EUR=201,491 ESTAR
    5 ESTAR=0.00004962 EUR
    5 EUR=503,729 ESTAR
    10 ESTAR=0.00009925 EUR
    10 EUR=1,007,458 ESTAR
    25 ESTAR=0.0002481 EUR
    25 EUR=2,518,646 ESTAR
    50 ESTAR=0.0004962 EUR
    50 EUR=5,037,292 ESTAR
    100 ESTAR=0.0009925 EUR
    100 EUR=10,074,584 ESTAR
    1000 ESTAR=0.009925 EUR
    1000 EUR=100,745,840 ESTAR
    Cặp Fiat ESTAR.GAMES Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của ESTAR.GAMES (ESTAR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 ESTAR.GAMES (ESTAR) - 0.00...993 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu ESTAR.GAMES với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ESTAR.GAMES (ESTAR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà ESTAR.GAMES (ESTAR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    ESTAR.GAMES đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-03-13 với tỷ giá €0.00224. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ESTAR.GAMES trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ESTAR.GAMES trong Euro (EUR)?

    Giá của ESTAR.GAMES trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi ESTAR.GAMES (ESTAR) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi ESTAR.GAMES sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ESTAR.GAMES bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ESTAR.GAMES (ESTAR) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ESTAR.GAMES (ESTAR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.