Tiền tệ36687
Market Cap$ 2.70T-1.35%
Khối lượng 24h$ 78.71B+1.29%
Sự thống trịBTC56.31%-1.54%ETH10.10%-0.05%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Essentia
Open report modalBáo cáo vấn đề
Essentia

Essentia Giá đến Indonesian Rupiah Rp 0.134 ESS/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá ESS

0.00…802
33.1%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…802$ 0.0000120

    Chuyển đổi ESS sang Loading...

    Essentia (ESS)ESS

    Biểu Đồ Giá ESS đến IDR

    Thống Kê ESS trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 8.66K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 14.07K

    Vốn hóa ATH

    $ 25.63M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.10

    Tổng Cung

    ESS 1,755,313,373

    Cung Lưu Hành

    ESS 1.08B

    (61.6% của Tổng nguồn cung)

    ROI ICO

    100%

    0.00x

    Giá ICO

    $ 0.043

    29 Jun 2018

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0625

    6 Jul 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…802

    4 Feb 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    0%

    Lịch sử giá Essentia (ESS) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Essentia (ESS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.08 và thấp nhất Rp 0.134.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 tháng 02
    IDR 0.134
    $ 0.00…802
    -12.7%
    IDR -0.0196
    3 tháng 02
    IDR 0.154
    $ 0.00…919
    -27.6%
    IDR -0.0587
    2 tháng 02
    IDR 0.213
    $ 0.0000127
    +5.75%
    IDR 0.0116
    1 tháng 02
    IDR 0.201
    $ 0.000012
    -20.3%
    IDR -0.0514
    31 tháng 01
    IDR 0.253
    $ 0.0000151
    -25.1%
    IDR -0.0845
    30 tháng 01
    IDR 0.337
    $ 0.0000201
    -38.1%
    IDR -0.208
    29 tháng 01
    IDR 0.544
    $ 0.0000324
    -49.5%
    IDR -0.534

    Bảng chuyển đổi Essentia / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Essentia (ESS) sang IDR hiện là Rp 0.134 cho 1 ESS. Theo mức này, 10 ESS ≈ Rp 1.34, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 743.52 ESS, chưa bao gồm phí.

    ESS sang IDR
    IDR sang ESS
    1 ESS=0.134 IDR
    1 IDR=7.44 ESS
    2 ESS=0.269 IDR
    2 IDR=14.87 ESS
    5 ESS=0.672 IDR
    5 IDR=37.18 ESS
    10 ESS=1.34 IDR
    10 IDR=74.35 ESS
    25 ESS=3.36 IDR
    25 IDR=185.88 ESS
    50 ESS=6.72 IDR
    50 IDR=371.76 ESS
    100 ESS=13.45 IDR
    100 IDR=743.52 ESS
    1000 ESS=134.49 IDR
    1000 IDR=7,435 ESS
    Cặp Fiat Essentia Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Essentia (ESS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Essentia (ESS) - 0.134 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Essentia với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Essentia (ESS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Essentia (ESS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Essentia đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-07-06 với tỷ giá Rp1,049. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Essentia trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Essentia trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Essentia trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Essentia (ESS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Essentia sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Essentia bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Essentia (ESS) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Essentia (ESS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.