Tiền tệ36650
Market Cap$ 2.77T-2.32%
Khối lượng 24h$ 90.54B+3.88%
Sự thống trịBTC56.41%-1.30%ETH10.32%-3.97%
Gas ETH1.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết emonad
Open report modalBáo cáo vấn đề
emonad

emonad Giá đến Euro € 0.000198 emo/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá emo

0.000234
26.7%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000175$ 0.000245

Chuyển đổi emo sang Loading...

emonad (emo)emo

Biểu Đồ Giá emo đến EUR

Thống Kê emo trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 234.24K

Fully diluted value

FDV

$ 234.24K

Vốn hóa ATH

$ 944.54K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02

Cung Tối Đa

emo 1,000,000,000

Tổng Cung

emo 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

emo 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.000945

3 Jan 2026


Đáy mọi thời

$ 0.000161

29 Jan 2026


Từ ATH

75.2%

Từ ATL

45.5%

Lịch sử giá emonad (emo) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của emonad (emo) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000214 và thấp nhất € 0.000136.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 tháng 02
EUR 0.000200
$ 0.000237
+17.3%
EUR 0.0000296
31 tháng 01
EUR 0.000171
$ 0.000203
-4.71%
EUR -0.00…847
30 tháng 01
EUR 0.000180
$ 0.000213
+12.2%
EUR 0.0000195
29 tháng 01
EUR 0.000160
$ 0.000190
-0.60%
EUR -0.00…969
28 tháng 01
EUR 0.000161
$ 0.000191
-18.3%
EUR -0.0000361
27 tháng 01
EUR 0.000198
$ 0.000234
+23.5%
EUR 0.0000376
26 tháng 01
EUR 0.000160
$ 0.000190
-15.1%
EUR -0.0000284

Bảng chuyển đổi emonad / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ emonad (emo) sang EUR hiện là € 0.000198 cho 1 emo. Theo mức này, 10 emo ≈ € 0.00198, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 506.02K emo, chưa bao gồm phí.

emo sang EUR
EUR sang emo
1 emo=0.000198 EUR
1 EUR=5,060 emo
2 emo=0.000395 EUR
2 EUR=10,120 emo
5 emo=0.000988 EUR
5 EUR=25,301 emo
10 emo=0.00198 EUR
10 EUR=50,602 emo
25 emo=0.00494 EUR
25 EUR=126,504 emo
50 emo=0.00988 EUR
50 EUR=253,009 emo
100 emo=0.0198 EUR
100 EUR=506,018 emo
1000 emo=0.198 EUR
1000 EUR=5,060,175 emo
Cặp Fiat emonad Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của emonad (emo) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 emonad (emo) - 0.000198 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu emonad với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu emonad (emo) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà emonad (emo) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

emonad đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-03 với tỷ giá €0.000797. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của emonad trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của emonad trong Euro (EUR)?

Giá của emonad trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi emonad (emo) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi emonad sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng emonad bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của emonad (emo) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho emonad (emo) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.