Tiền tệ38306
Market Cap$ 2.30T+0.43%
Khối lượng 24h$ 26.87B+61.9%
Sự thống trịBTC56.61%+0.05%ETH10.20%+1.27%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Arcium (Elusiv)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Arcium (Elusiv)

Arcium (Elusiv)ARX/EUR Giá

Hạng: 496

Giá ARX

0.1511
8.88%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1511$ 0.1667

    Chuyển đổi ARX sang EUR

    Arcium (Elusiv) (ARX)ARX

    Biểu Đồ Giá ARX đến EUR

    Thống Kê ARX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 31.56M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 151.12M

    Vốn hóa ATH

    $ 93.36M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.3364

    Cung Tối Đa

    ARX 1,000,000,000

    Tổng Cung

    ARX 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    ARX 208.83M

    (20.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    ARX 27.95M

    (2.80% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    24.4%

    0.76x

    Giá ICO

    $ 0.2

    1 thg 4, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.447

    22 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.1403

    20 thg 7, 2026


    Từ ATH

    66.2%

    Từ ATL

    7.67%

    Lịch sử giá Arcium (Elusiv) (ARX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Arcium (Elusiv) (ARX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.163 và thấp nhất € 0.131.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    EUR 0.1331
    $ 0.1515
    -5.70%
    EUR -0.008056
    26 thg 7
    EUR 0.1417
    $ 0.1612
    -9.83%
    EUR -0.01544
    25 thg 7
    EUR 0.1565
    $ 0.1781
    +3.91%
    EUR 0.005898
    24 thg 7
    EUR 0.1508
    $ 0.1716
    -0.50%
    EUR -0.0007535
    23 thg 7
    EUR 0.1516
    $ 0.1725
    +2.79%
    EUR 0.004112
    22 thg 7
    EUR 0.1477
    $ 0.1681
    +11.1%
    EUR 0.01477
    21 thg 7
    EUR 0.1325
    $ 0.1508
    -2.06%
    EUR -0.00279

    Bảng chuyển đổi Arcium (Elusiv) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Arcium (Elusiv) (ARX) sang EUR hiện là € 0.133 cho 1 ARX. Theo mức này, 10 ARX ≈ € 1.33, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 752.98 ARX, chưa bao gồm phí.

    ARX sang EUR
    EUR sang ARX
    1 ARX=0.1328 EUR
    1 EUR=7.52 ARX
    2 ARX=0.2656 EUR
    2 EUR=15.05 ARX
    5 ARX=0.664 EUR
    5 EUR=37.64 ARX
    10 ARX=1.32 EUR
    10 EUR=75.29 ARX
    25 ARX=3.32 EUR
    25 EUR=188.24 ARX
    50 ARX=6.64 EUR
    50 EUR=376.49 ARX
    100 ARX=13.28 EUR
    100 EUR=752.98 ARX
    1000 ARX=132.80 EUR
    1000 EUR=7,529 ARX
    Cặp Fiat Arcium (Elusiv) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Arcium (Elusiv) (ARX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Arcium (Elusiv) (ARX) - 0.133 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Arcium (Elusiv) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Arcium (Elusiv) (ARX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Arcium (Elusiv) (ARX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Arcium (Elusiv) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €0.393. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Arcium (Elusiv) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Arcium (Elusiv) trong Euro (EUR)?

    Giá của Arcium (Elusiv) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Arcium (Elusiv) (ARX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Arcium (Elusiv) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Arcium (Elusiv) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Arcium (Elusiv) (ARX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Arcium (Elusiv) (ARX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.