Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 20.19B-0.11%
Sự thống trịBTC55.86%+0.24%ETH9.45%+0.73%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ELIS
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ELIS

ELISXLS/KRW Giá

17 Danh sách theo dõi

AI

Giá XLS

0.01014
0%
(-$ 0.00…1572)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01014$ 0.01014

Chuyển đổi XLS sang Loading...

ELIS (XLS)XLS

Biểu Đồ Giá XLS đến KRW

-

Thống Kê XLS trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 2.02M

Cung Tối Đa

XLS 200,000,000

Tổng Cung

XLS 200,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.90

    26 thg 1, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.002046

    30 thg 1, 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    395.8%

    Lịch sử giá ELIS (XLS) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của ELIS (XLS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 15.74 và thấp nhất ₩ 15.26.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    KRW 15.50
    $ 0.01014
    -0.005%
    KRW -0.0007406
    4 thg 7
    KRW 15.51
    $ 0.01014
    +0.01%
    KRW 0.0009755
    3 thg 7
    KRW 15.50
    $ 0.01014
    +1.55%
    KRW 0.237
    2 thg 7
    KRW 15.27
    $ 0.009989
    -2.93%
    KRW -0.4617
    1 thg 7
    KRW 15.73
    $ 0.01029
    +3.06%
    KRW 0.4677
    30 thg 6
    KRW 15.26
    $ 0.009985
    -2.70%
    KRW -0.4239
    29 thg 6
    KRW 15.68
    $ 0.01026
    +0.30%
    KRW 0.04713

    Bảng chuyển đổi ELIS / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ ELIS (XLS) sang KRW hiện là ₩ 15.51 cho 1 XLS. Theo mức này, 10 XLS ≈ ₩ 155.09, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 6.45 XLS, chưa bao gồm phí.

    XLS sang KRW
    KRW sang XLS
    1 XLS=15.50 KRW
    1 KRW=0.06447 XLS
    2 XLS=31.01 KRW
    2 KRW=0.1289 XLS
    5 XLS=77.54 KRW
    5 KRW=0.3223 XLS
    10 XLS=155.09 KRW
    10 KRW=0.6447 XLS
    25 XLS=387.73 KRW
    25 KRW=1.61 XLS
    50 XLS=775.46 KRW
    50 KRW=3.22 XLS
    100 XLS=1,550 KRW
    100 KRW=6.44 XLS
    1000 XLS=15,509 KRW
    1000 KRW=64.47 XLS
    Cặp Fiat ELIS Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của ELIS (XLS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 ELIS (XLS) - 15.51 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu ELIS với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ELIS (XLS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà ELIS (XLS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    ELIS đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2023-01-26 với tỷ giá ₩4,434. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ELIS trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ELIS trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của ELIS trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi ELIS (XLS) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi ELIS sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ELIS bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ELIS (XLS) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ELIS (XLS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.