Tiền tệ36962
Market Cap$ 2.45T+3.45%
Khối lượng 24h$ 56.58B+4.54%
Sự thống trịBTC56.20%+0.93%ETH9.99%+0.88%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Electra Protocol
Open report modalBáo cáo vấn đề
Electra Protocol

Electra Protocol Giá đến British Pound Sterling £ 0.000123 XEP/GBPGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1223

Giá XEP

0.000165
8.10%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.000165$ 0.000180

    Chuyển đổi XEP sang Loading...

    Electra Protocol (XEP)XEP

    Biểu Đồ Giá XEP đến GBP

    Thống Kê XEP trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.87M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.87M

    Vốn hóa ATH

    $ 58.51M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02

    Cung Tối Đa

    XEP 30,000,000,000

    Tổng Cung

    XEP 29,516,324,423

    Cung Lưu Hành

    XEP 29.52B

    (98.4% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00198

    27 Apr 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.000145

    24 Oct 2025


    Từ ATH

    91.7%

    Từ ATL

    14%

    Lịch sử giá Electra Protocol (XEP) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Electra Protocol (XEP) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.000148 và thấp nhất £ 0.000123.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    3 tháng 03
    GBP 0.000123
    $ 0.000165
    +0.42%
    GBP 0.00…516
    2 tháng 03
    GBP 0.000123
    $ 0.000164
    -8.47%
    GBP -0.0000113
    1 tháng 03
    GBP 0.000134
    $ 0.000180
    -3.91%
    GBP -0.00…545
    28 tháng 02
    GBP 0.000140
    $ 0.000187
    +1.76%
    GBP 0.00…241
    27 tháng 02
    GBP 0.000137
    $ 0.000183
    -2.98%
    GBP -0.00…042
    26 tháng 02
    GBP 0.000141
    $ 0.000189
    -1.41%
    GBP -0.00…202
    25 tháng 02
    GBP 0.000143
    $ 0.000192
    -1.88%
    GBP -0.00…274

    Bảng chuyển đổi Electra Protocol / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Electra Protocol (XEP) sang GBP hiện là £ 0.000123 cho 1 XEP. Theo mức này, 10 XEP ≈ £ 0.00123, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 812.08K XEP, chưa bao gồm phí.

    XEP sang GBP
    GBP sang XEP
    1 XEP=0.000123 GBP
    1 GBP=8,121 XEP
    2 XEP=0.000246 GBP
    2 GBP=16,242 XEP
    5 XEP=0.000616 GBP
    5 GBP=40,604 XEP
    10 XEP=0.00123 GBP
    10 GBP=81,208 XEP
    25 XEP=0.00308 GBP
    25 GBP=203,019 XEP
    50 XEP=0.00616 GBP
    50 GBP=406,038 XEP
    100 XEP=0.0123 GBP
    100 GBP=812,076 XEP
    1000 XEP=0.123 GBP
    1000 GBP=8,120,765 XEP
    Cặp Fiat Electra Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Electra Protocol (XEP) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Electra Protocol (XEP) - 0.000123 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Electra Protocol với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Electra Protocol (XEP) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Electra Protocol (XEP) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Electra Protocol đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2024-04-27 với tỷ giá £0.00148. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Electra Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Electra Protocol trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Electra Protocol trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Electra Protocol (XEP) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Electra Protocol sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Electra Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Electra Protocol (XEP) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Electra Protocol (XEP) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.