Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.24T+1.57%
Khối lượng 24h$ 26.72B-2.89%
Sự thống trịBTC55.72%+0.09%ETH9.38%+0.70%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Elastos
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Elastos

ElastosELA/IDR Giá

Hạng: 959

497 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá ELA

0.3212
3.43%
(-$ 0.0114)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.3212$ 0.3554

    Chuyển đổi ELA sang Loading...

    Elastos (ELA)ELA

    Biểu Đồ Giá ELA đến IDR

    -

    Thống Kê ELA trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 7.41M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.42M

    Vốn hóa ATH

    $ 330.38M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.05297

    Cung Tối Đa

    ELA 28,220,000

    Tổng Cung

    ELA 26,229,851

    Cung Lưu Hành

    ELA 23.08M

    (81.8% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    98.2%

    0.02x

    Giá ICO

    $ 18.09

    23 thg 1, 2018

    Đỉnh mọi thời

    $ 93.95

    24 thg 2, 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.294

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    9.23%

    Lịch sử giá Elastos (ELA) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Elastos (ELA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 9.12K và thấp nhất Rp 5.29K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    IDR 5,780
    $ 0.3212
    -0.91%
    IDR -52.96
    3 thg 7
    IDR 5,834
    $ 0.3242
    -4.51%
    IDR -275.86
    2 thg 7
    IDR 6,124
    $ 0.3403
    -27.2%
    IDR -2,288
    1 thg 7
    IDR 8,364
    $ 0.4648
    +51.8%
    IDR 2,855
    30 thg 6
    IDR 5,508
    $ 0.3061
    -5.78%
    IDR -337.88
    29 thg 6
    IDR 5,839
    $ 0.3245
    -1.52%
    IDR -90.06
    28 thg 6
    IDR 5,940
    $ 0.3301
    -0.84%
    IDR -50.11

    Bảng chuyển đổi Elastos / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Elastos (ELA) sang IDR hiện là Rp 5.78K cho 1 ELA. Theo mức này, 10 ELA ≈ Rp 57.80K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0173 ELA, chưa bao gồm phí.

    ELA sang IDR
    IDR sang ELA
    1 ELA=5,780 IDR
    1 IDR=0.000173 ELA
    2 ELA=11,560 IDR
    2 IDR=0.000346 ELA
    5 ELA=28,901 IDR
    5 IDR=0.000865 ELA
    10 ELA=57,803 IDR
    10 IDR=0.00173 ELA
    25 ELA=144,507 IDR
    25 IDR=0.004325 ELA
    50 ELA=289,015 IDR
    50 IDR=0.00865 ELA
    100 ELA=578,030 IDR
    100 IDR=0.0173 ELA
    1000 ELA=5,780,304 IDR
    1000 IDR=0.173 ELA
    Cặp Fiat Elastos Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Elastos (ELA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Elastos (ELA) - 5,780 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Elastos với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Elastos (ELA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Elastos (ELA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Elastos đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-02-24 với tỷ giá Rp1,690,747. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Elastos trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Elastos trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Elastos trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Elastos (ELA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Elastos sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Elastos bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Elastos (ELA) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Elastos (ELA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.