Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.94%
Khối lượng 24h$ 20.28B+3.13%
Sự thống trịBTC56.11%-0.48%ETH10.07%+0.22%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Eesee
Eesee

EeseeESE/KRW Giá

Hạng: 854

Giá ESE

17.08
1.82%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01205$ 0.01234

    Chuyển đổi ESE sang KRW

    Eesee (ESE)ESE

    Biểu Đồ Giá ESE đến KRW

    Thống Kê ESE trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 9.47M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 9.47M

    Vốn hóa ATH

    $ 31.21M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03049

    Cung Tối Đa

    ESE 1,000,000,000

    Tổng Cung

    ESE 785,376,922

    Cung Lưu Hành

    ESE 785.35M

    (78.5% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    ESE 407.40K

    (0.04% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    33%

    0.67x

    Giá IDO

    $ 0.018

    11 thg 4, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2532

    11 thg 4, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0007885

    4 thg 2, 2026


    Từ ATH

    95.2%

    Từ ATL

    1,429%

    Lịch sử giá Eesee (ESE) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Eesee (ESE) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 18.14 và thấp nhất ₩ 15.29.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    KRW 17.07
    $ 0.01205
    -0.66%
    KRW -0.1129
    13 thg 8
    KRW 17.17
    $ 0.01213
    -0.79%
    KRW -0.1372
    12 thg 8
    KRW 17.29
    $ 0.01221
    +4.15%
    KRW 0.6897
    11 thg 8
    KRW 16.59
    $ 0.01172
    +4.50%
    KRW 0.7154
    10 thg 8
    KRW 15.88
    $ 0.01121
    -2.20%
    KRW -0.3568
    9 thg 8
    KRW 16.26
    $ 0.01148
    -3.19%
    KRW -0.5355
    8 thg 8
    KRW 16.56
    $ 0.01169
    +8.03%
    KRW 1.23

    Bảng chuyển đổi Eesee / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Eesee (ESE) sang KRW hiện là ₩ 17.08 cho 1 ESE. Theo mức này, 10 ESE ≈ ₩ 170.76, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 5.86 ESE, chưa bao gồm phí.

    ESE sang KRW
    KRW sang ESE
    1 ESE=17.07 KRW
    1 KRW=0.05856 ESE
    2 ESE=34.15 KRW
    2 KRW=0.1171 ESE
    5 ESE=85.38 KRW
    5 KRW=0.2928 ESE
    10 ESE=170.76 KRW
    10 KRW=0.5856 ESE
    25 ESE=426.91 KRW
    25 KRW=1.46 ESE
    50 ESE=853.82 KRW
    50 KRW=2.92 ESE
    100 ESE=1,707 KRW
    100 KRW=5.85 ESE
    1000 ESE=17,076 KRW
    1000 KRW=58.56 ESE
    Cặp Fiat Eesee Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Eesee (ESE) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Eesee (ESE) - 17.08 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Eesee với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Eesee (ESE) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Eesee (ESE) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Eesee đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-04-11 với tỷ giá ₩358.63. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Eesee trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Eesee trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Eesee trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Eesee (ESE) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Eesee sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Eesee bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Eesee (ESE) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Eesee (ESE) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.