Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.23%
Khối lượng 24h$ 37.39B-0.41%
Sự thống trịBTC56.14%+0.13%ETH9.41%-0.11%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Edu3Labs
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Edu3Labs

Edu3LabsNFE/EUR Giá

Giá NFE

0.0008991
2.18%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0008991$ 0.0009191

    Chuyển đổi NFE sang EUR

    Edu3Labs (NFE)NFE

    Biểu Đồ Giá NFE đến EUR

    Thống Kê NFE trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 47.28K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 808.84K

    Vốn hóa ATH

    $ 2.66M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.06689

    Tổng Cung

    NFE 899,599,999

    Cung Lưu Hành

    NFE 52.59M

    (5.85% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NFE 863.68K

    (0.10% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    97%

    0.03x

    Giá IEO

    $ 0.03

    7 thg 3, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3553

    21 thg 3, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0004269

    4 thg 2, 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    110.6%

    Lịch sử giá Edu3Labs (NFE) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Edu3Labs (NFE) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000805 và thấp nhất € 0.000787.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    EUR 0.0007868
    $ 0.0008991
    -1.11%
    EUR -0.00…8842
    8 thg 7
    EUR 0.0007957
    $ 0.0009092
    -1.10%
    EUR -0.00…8839
    7 thg 7
    EUR 0.0008045
    $ 0.0009193
    +1.07%
    EUR 0.00…853
    6 thg 7
    EUR 0.0007959
    $ 0.0009095
    +0.04%
    EUR 0.00…284
    5 thg 7
    EUR 0.0007957
    $ 0.0009092
    -0.01%
    EUR -0.00…9079
    4 thg 7
    EUR 0.0007958
    $ 0.0009093
    +0.02%
    EUR 0.00…1284
    3 thg 7
    EUR 0.0007956
    $ 0.0009091
    +0.02%
    EUR 0.00…1849

    Bảng chuyển đổi Edu3Labs / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Edu3Labs (NFE) sang EUR hiện là € 0.000787 cho 1 NFE. Theo mức này, 10 NFE ≈ € 0.00787, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 127.09K NFE, chưa bao gồm phí.

    NFE sang EUR
    EUR sang NFE
    1 NFE=0.0007868 EUR
    1 EUR=1,270 NFE
    2 NFE=0.001573 EUR
    2 EUR=2,541 NFE
    5 NFE=0.003934 EUR
    5 EUR=6,354 NFE
    10 NFE=0.007868 EUR
    10 EUR=12,709 NFE
    25 NFE=0.01967 EUR
    25 EUR=31,772 NFE
    50 NFE=0.03934 EUR
    50 EUR=63,545 NFE
    100 NFE=0.07868 EUR
    100 EUR=127,090 NFE
    1000 NFE=0.7868 EUR
    1000 EUR=1,270,904 NFE
    Cặp Fiat Edu3Labs Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Edu3Labs (NFE) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Edu3Labs (NFE) - 0.000787 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Edu3Labs với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Edu3Labs (NFE) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Edu3Labs (NFE) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Edu3Labs đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-03-21 với tỷ giá €0.311. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Edu3Labs trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Edu3Labs trong Euro (EUR)?

    Giá của Edu3Labs trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Edu3Labs (NFE) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Edu3Labs sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Edu3Labs bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Edu3Labs (NFE) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Edu3Labs (NFE) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.