Tiền tệ38177
Market Cap$ 2.29T+3.52%
Khối lượng 24h$ 36.54B-4.60%
Sự thống trịBTC56.39%+0.72%ETH9.85%+2.79%
Gas ETH0.28 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết eCash
Open report modal
Báo cáo vấn đề
eCash

eCashXEC/EUR Giá

Hạng: 206

Giá XEC

0.00…5796
9.50%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…5796$ 0.00…7369

    Chuyển đổi XEC sang EUR

    eCash (XEC)XEC

    Biểu Đồ Giá XEC đến EUR

    Thống Kê XEC trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 116.24M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 116.24M

    Vốn hóa ATH

    $ 7.24B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1922

    Cung Tối Đa

    XEC 21,000,000,000,000

    Tổng Cung

    XEC 20,055,617,172,580

    Cung Lưu Hành

    XEC 20.05T

    (95.5% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0003845

    4 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…481

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    98.5%

    Từ ATL

    20.5%

    Lịch sử giá eCash (XEC) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của eCash (XEC) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...663 và thấp nhất € 0.00...438.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 7
    EUR 0.00…5078
    $ 0.00…5803
    -13.4%
    EUR -0.00…7868
    13 thg 7
    EUR 0.00…5875
    $ 0.00…6714
    +33%
    EUR 0.00…1458
    12 thg 7
    EUR 0.00…4416
    $ 0.00…5046
    -1.97%
    EUR -0.00…8859
    11 thg 7
    EUR 0.00…4507
    $ 0.00…515
    -0.19%
    EUR -0.00…8709
    10 thg 7
    EUR 0.00…4514
    $ 0.00…5158
    +1.43%
    EUR 0.00…6367
    9 thg 7
    EUR 0.00…4449
    $ 0.00…5084
    +0.26%
    EUR 0.00…1165
    8 thg 7
    EUR 0.00…4435
    $ 0.00…5068
    -1.66%
    EUR -0.00…749

    Bảng chuyển đổi eCash / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ eCash (XEC) sang EUR hiện là € 0.00...507 cho 1 XEC. Theo mức này, 10 XEC ≈ € 0.0000507, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 19.72M XEC, chưa bao gồm phí.

    XEC sang EUR
    EUR sang XEC
    1 XEC=0.00…5072 EUR
    1 EUR=197,152 XEC
    2 XEC=0.00001014 EUR
    2 EUR=394,304 XEC
    5 XEC=0.00002536 EUR
    5 EUR=985,760 XEC
    10 XEC=0.00005072 EUR
    10 EUR=1,971,521 XEC
    25 XEC=0.0001268 EUR
    25 EUR=4,928,802 XEC
    50 XEC=0.0002536 EUR
    50 EUR=9,857,605 XEC
    100 XEC=0.0005072 EUR
    100 EUR=19,715,211 XEC
    1000 XEC=0.005072 EUR
    1000 EUR=197,152,117 XEC
    Cặp Fiat eCash Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của eCash (XEC) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 eCash (XEC) - 0.00...507 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu eCash với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu eCash (XEC) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà eCash (XEC) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    eCash đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-09-04 với tỷ giá €0.000337. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của eCash trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của eCash trong Euro (EUR)?

    Giá của eCash trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi eCash (XEC) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi eCash sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng eCash bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của eCash (XEC) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho eCash (XEC) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.