Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.30T+1.83%
Khối lượng 24h$ 42.11B+118.3%
Sự thống trịBTC55.47%-0.35%ETH9.39%-1.15%
Gas ETH0.21 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết e-Radix
Open report modal
Báo cáo vấn đề
e-Radix

e-RadixEXRD/IDR Giá

132 Danh sách theo dõi

Giá EXRD

0.0009237
3.77%
($ 0.00003354)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0009061$ 0.0009238

Chuyển đổi EXRD sang IDR

e-Radix (EXRD)EXRD

Biểu Đồ Giá EXRD đến IDR

-

Thống Kê EXRD trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.48M

Fully diluted value

FDV

$ 1.48M

Vốn hóa ATH

$ 1.27B

Cung Tối Đa

EXRD 24,000,000,000

Tổng Cung

EXRD 1,604,958,666

Cung Lưu Hành

EXRD 1.60B

(6.69% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

97.6%

0.02x

Đỉnh mọi thời

$ 0.6521

14 thg 11, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.0008382

30 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

10.2%

Lịch sử giá e-Radix (EXRD) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của e-Radix (EXRD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 16.64 và thấp nhất Rp 15.10.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
IDR 16.63
$ 0.0009237
-0.004%
IDR -0.0006985
5 thg 7
IDR 16.63
$ 0.0009237
+1.79%
IDR 0.2922
4 thg 7
IDR 16.03
$ 0.0008901
+0.77%
IDR 0.1221
3 thg 7
IDR 15.88
$ 0.0008819
-0.63%
IDR -0.1002
2 thg 7
IDR 15.98
$ 0.0008875
+0.86%
IDR 0.137
1 thg 7
IDR 15.84
$ 0.0008799
+4.72%
IDR 0.7144
30 thg 6
IDR 15.13
$ 0.0008402
-2.16%
IDR -0.3336

Bảng chuyển đổi e-Radix / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ e-Radix (EXRD) sang IDR hiện là Rp 16.64 cho 1 EXRD. Theo mức này, 10 EXRD ≈ Rp 166.38, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 6.01 EXRD, chưa bao gồm phí.

EXRD sang IDR
IDR sang EXRD
1 EXRD=16.63 IDR
1 IDR=0.0601 EXRD
2 EXRD=33.27 IDR
2 IDR=0.1202 EXRD
5 EXRD=83.19 IDR
5 IDR=0.3005 EXRD
10 EXRD=166.38 IDR
10 IDR=0.601 EXRD
25 EXRD=415.95 IDR
25 IDR=1.50 EXRD
50 EXRD=831.90 IDR
50 IDR=3.00 EXRD
100 EXRD=1,663 IDR
100 IDR=6.01 EXRD
1000 EXRD=16,638 IDR
1000 IDR=60.10 EXRD
Cặp Fiat e-Radix Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của e-Radix (EXRD) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 e-Radix (EXRD) - 16.64 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu e-Radix với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu e-Radix (EXRD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà e-Radix (EXRD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

e-Radix đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-11-14 với tỷ giá Rp11,747. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của e-Radix trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của e-Radix trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của e-Radix trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi e-Radix (EXRD) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi e-Radix sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng e-Radix bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của e-Radix (EXRD) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho e-Radix (EXRD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.