Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.30T+1.76%
Khối lượng 24h$ 42.23B+118.9%
Sự thống trịBTC55.46%-0.37%ETH9.40%-1.19%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ika (ex. dWallet network)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ika (ex. dWallet network)

Ika (ex. dWallet network)IKA/EUR Giá

Hạng: 994

210 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá IKA

0.002282
1.78%
(-$ 0.00004146)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.002256$ 0.002387

Chuyển đổi IKA sang EUR

Ika (ex. dWallet network) (IKA)IKA

Biểu Đồ Giá IKA đến EUR

-

Thống Kê IKA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.84M

Fully diluted value

FDV

$ 22.82M

Vốn hóa ATH

$ 516.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.08622

Cung Tối Đa

IKA 10,000,000,000

Tổng Cung

IKA 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

IKA 3.00B

(30% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

IKA 216.49M

(2.16% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

90.9%

0.09x

Giá IEO

$ 0.025

29 thg 7, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.1722

8 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00155

13 thg 6, 2026


Từ ATH

98.7%

Từ ATL

47.2%

Lịch sử giá Ika (ex. dWallet network) (IKA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ika (ex. dWallet network) (IKA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00473 và thấp nhất € 0.00136.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.001994
$ 0.002282
-0.62%
EUR -0.00001252
5 thg 7
EUR 0.002006
$ 0.002295
-14.9%
EUR -0.0003507
4 thg 7
EUR 0.002355
$ 0.002695
-24.8%
EUR -0.0007759
3 thg 7
EUR 0.003098
$ 0.003545
+32.3%
EUR 0.0007562
2 thg 7
EUR 0.002342
$ 0.00268
+38.1%
EUR 0.0006457
1 thg 7
EUR 0.001704
$ 0.00195
+23.9%
EUR 0.0003287
30 thg 6
EUR 0.001374
$ 0.001572
-6.45%
EUR -0.0000947

Bảng chuyển đổi Ika (ex. dWallet network) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ika (ex. dWallet network) (IKA) sang EUR hiện là € 0.00199 cho 1 IKA. Theo mức này, 10 IKA ≈ € 0.0199, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 50.14K IKA, chưa bao gồm phí.

IKA sang EUR
EUR sang IKA
1 IKA=0.001994 EUR
1 EUR=501.36 IKA
2 IKA=0.003989 EUR
2 EUR=1,002 IKA
5 IKA=0.009972 EUR
5 EUR=2,506 IKA
10 IKA=0.01994 EUR
10 EUR=5,013 IKA
25 IKA=0.04986 EUR
25 EUR=12,534 IKA
50 IKA=0.09972 EUR
50 EUR=25,068 IKA
100 IKA=0.1994 EUR
100 EUR=50,136 IKA
1000 IKA=1.99 EUR
1000 EUR=501,364 IKA
Cặp Fiat Ika (ex. dWallet network) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ika (ex. dWallet network) (IKA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ika (ex. dWallet network) (IKA) - 0.00199 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ika (ex. dWallet network) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ika (ex. dWallet network) (IKA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ika (ex. dWallet network) (IKA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Ika (ex. dWallet network) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-08 với tỷ giá €0.151. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ika (ex. dWallet network) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ika (ex. dWallet network) trong Euro (EUR)?

Giá của Ika (ex. dWallet network) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ika (ex. dWallet network) (IKA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Ika (ex. dWallet network) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ika (ex. dWallet network) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ika (ex. dWallet network) (IKA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ika (ex. dWallet network) (IKA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.