Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.41%
Khối lượng 24h$ 36.53B-12.1%
Sự thống trịBTC55.98%-0.24%ETH9.42%-0.50%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DROP
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DROP

DROPDROP/IDR Giá

Giá DROP

1.98
6.88%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.95$ 2.13

Chuyển đổi DROP sang IDR

DROP (DROP)DROP

Biểu Đồ Giá DROP đến IDR

Thống Kê DROP trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 1.96M

Cung Tối Đa

DROP 989,000

Tổng Cung

DROP 989,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 19.15

    4 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 1.20

    21 thg 6, 2026


    Từ ATH

    89.6%

    Từ ATL

    65.1%

    Lịch sử giá DROP (DROP) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DROP (DROP) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 43.98K và thấp nhất Rp 35.41K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 35,870
    $ 1.98
    -5.80%
    IDR -2,209
    7 thg 7
    IDR 38,098
    $ 2.10
    -3.67%
    IDR -1,449
    6 thg 7
    IDR 39,574
    $ 2.18
    -6.93%
    IDR -2,946
    5 thg 7
    IDR 42,533
    $ 2.35
    -0.99%
    IDR -425.01
    4 thg 7
    IDR 42,968
    $ 2.37
    +1.16%
    IDR 494.30
    3 thg 7
    IDR 42,482
    $ 2.35
    +7.37%
    IDR 2,916
    2 thg 7
    IDR 39,568
    $ 2.18
    +4.35%
    IDR 1,649

    Bảng chuyển đổi DROP / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DROP (DROP) sang IDR hiện là Rp 35.88K cho 1 DROP. Theo mức này, 10 DROP ≈ Rp 358.80K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00279 DROP, chưa bao gồm phí.

    DROP sang IDR
    IDR sang DROP
    1 DROP=35,880 IDR
    1 IDR=0.00002787 DROP
    2 DROP=71,760 IDR
    2 IDR=0.00005574 DROP
    5 DROP=179,402 IDR
    5 IDR=0.0001393 DROP
    10 DROP=358,804 IDR
    10 IDR=0.0002787 DROP
    25 DROP=897,012 IDR
    25 IDR=0.0006967 DROP
    50 DROP=1,794,024 IDR
    50 IDR=0.001393 DROP
    100 DROP=3,588,049 IDR
    100 IDR=0.002787 DROP
    1000 DROP=35,880,498 IDR
    1000 IDR=0.02787 DROP
    Cặp Fiat DROP Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DROP (DROP) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DROP (DROP) - 35,880 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DROP với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DROP (DROP) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DROP (DROP) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    DROP đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-12-04 với tỷ giá Rp346,159. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DROP trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DROP trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của DROP trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DROP (DROP) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi DROP sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DROP bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DROP (DROP) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DROP (DROP) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.