Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+0.82%
Khối lượng 24h$ 19.57B+1.47%
Sự thống trịBTC55.84%+0.04%ETH9.44%-0.25%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Dragonchain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Dragonchain

DragonchainDRGN/EUR Giá

143 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá DRGN

0.006999
7.19%
(-$ 0.0005423)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.006999$ 0.01018

    Chuyển đổi DRGN sang Loading...

    Dragonchain (DRGN)DRGN

    Biểu Đồ Giá DRGN đến EUR

    -

    Thống Kê DRGN trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.57M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.03M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.25B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0006424

    Cung Tối Đa

    DRGN 433,494,437

    Tổng Cung

    DRGN 433,494,437

    Cung Lưu Hành

    DRGN 368.54M

    (85% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    89.4%

    0.11x

    Giá ICO

    $ 0.0663

    3 thg 11, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 5.26

    9 thg 1, 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.004914

    24 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    42.4%

    Lịch sử giá Dragonchain (DRGN) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Dragonchain (DRGN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0089 và thấp nhất € 0.0045.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    EUR 0.006129
    $ 0.00701
    0%
    EUR 0.00…2102
    5 thg 7
    EUR 0.006129
    $ 0.007009
    -7.05%
    EUR -0.0004647
    4 thg 7
    EUR 0.006594
    $ 0.007541
    -9.68%
    EUR -0.0007066
    3 thg 7
    EUR 0.0073
    $ 0.008349
    -8.65%
    EUR -0.0006911
    2 thg 7
    EUR 0.007986
    $ 0.009133
    +8.35%
    EUR 0.0006155
    1 thg 7
    EUR 0.00737
    $ 0.008429
    +34.4%
    EUR 0.001885
    30 thg 6
    EUR 0.00548
    $ 0.006268
    -0.61%
    EUR -0.00003362

    Bảng chuyển đổi Dragonchain / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Dragonchain (DRGN) sang EUR hiện là € 0.00612 cho 1 DRGN. Theo mức này, 10 DRGN ≈ € 0.0612, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 16.34K DRGN, chưa bao gồm phí.

    DRGN sang EUR
    EUR sang DRGN
    1 DRGN=0.006119 EUR
    1 EUR=163.40 DRGN
    2 DRGN=0.01223 EUR
    2 EUR=326.80 DRGN
    5 DRGN=0.03059 EUR
    5 EUR=817.01 DRGN
    10 DRGN=0.06119 EUR
    10 EUR=1,634 DRGN
    25 DRGN=0.1529 EUR
    25 EUR=4,085 DRGN
    50 DRGN=0.3059 EUR
    50 EUR=8,170 DRGN
    100 DRGN=0.6119 EUR
    100 EUR=16,340 DRGN
    1000 DRGN=6.11 EUR
    1000 EUR=163,403 DRGN
    Cặp Fiat Dragonchain Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Dragonchain (DRGN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Dragonchain (DRGN) - 0.00612 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Dragonchain với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Dragonchain (DRGN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Dragonchain (DRGN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Dragonchain đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2018-01-09 với tỷ giá €4.61. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Dragonchain trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Dragonchain trong Euro (EUR)?

    Giá của Dragonchain trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Dragonchain (DRGN) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Dragonchain sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Dragonchain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Dragonchain (DRGN) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Dragonchain (DRGN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.