Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.78%
Khối lượng 24h$ 30.23B-8.69%
Sự thống trịBTC56.31%+0.22%ETH9.48%+1.30%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives)

Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives)SOXL/IDR Giá

Giá SOXL

192.36
3.28%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.95$ 201.66

Chuyển đổi SOXL sang IDR

Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL)SOXL

Biểu Đồ Giá SOXL đến IDR

Thống Kê SOXL trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 300.66

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 136.81

19 thg 5, 2026


Từ ATH

36%

Từ ATL

40.6%

Lịch sử giá Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.79M và thấp nhất Rp 2.69M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 3,478,006
$ 192.52
+0.09%
IDR 3,194
9 thg 7
IDR 3,505,990
$ 194.07
+9.08%
IDR 291,810
8 thg 7
IDR 3,201,639
$ 177.22
+11.2%
IDR 321,479
7 thg 7
IDR 2,899,593
$ 160.50
-15.5%
IDR -533,358
6 thg 7
IDR 3,454,261
$ 191.21
-3.35%
IDR -119,830
5 thg 7
IDR 3,572,017
$ 197.73
+0.62%
IDR 22,055
4 thg 7
IDR 3,549,938
$ 196.50
+1.92%
IDR 66,995

Bảng chuyển đổi Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) sang IDR hiện là Rp 3.48M cho 1 SOXL. Theo mức này, 10 SOXL ≈ Rp 34.75M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000288 SOXL, chưa bao gồm phí.

SOXL sang IDR
IDR sang SOXL
1 SOXL=3,475,124 IDR
1 IDR=0.00…2877 SOXL
2 SOXL=6,950,249 IDR
2 IDR=0.00…5755 SOXL
5 SOXL=17,375,622 IDR
5 IDR=0.00…1438 SOXL
10 SOXL=34,751,245 IDR
10 IDR=0.00…2877 SOXL
25 SOXL=86,878,113 IDR
25 IDR=0.00…7193 SOXL
50 SOXL=173,756,227 IDR
50 IDR=0.00001438 SOXL
100 SOXL=347,512,455 IDR
100 IDR=0.00002877 SOXL
1000 SOXL=3,475,124,552 IDR
1000 IDR=0.0002877 SOXL
Cặp Fiat Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) - 3,475,125 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp5,431,564. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Direxion Daily Semiconductor ETF (Derivatives) (SOXL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.