Chi tiết Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives)

KORU









Báo cáo vấn đề

Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives)KORU/KRW Giá
Giá KORU
544.19
1.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 541.75$ 551.75
Chuyển đổi KORU sang KRW
KORU₩KRW
Biểu Đồ Giá KORU đến KRW
Thống Kê KORU trong KRW
Lịch sử giá Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) (KORU) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) (KORU) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 994.91K và thấp nhất ₩ 654.75K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
12 thg 7
KRW 815,825
$ 544.19
+0.29%
KRW 2,319
11 thg 7
KRW 813,962
$ 542.94
-1.72%
KRW -14,224
10 thg 7
KRW 827,769
$ 552.15
-1.65%
KRW -13,918
9 thg 7
KRW 859,810
$ 573.53
+4.14%
KRW 34,149
8 thg 7
KRW 824,554
$ 550.01
+5.28%
KRW 41,340
7 thg 7
KRW 785,268
$ 523.80
-12.3%
KRW -110,533
6 thg 7
KRW 897,265
$ 598.51
-4.48%
KRW -42,106
Bảng chuyển đổi Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) (KORU) sang KRW hiện là ₩ 815.83K cho 1 KORU. Theo mức này, 10 KORU ≈ ₩ 8.16M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000123 KORU, chưa bao gồm phí.
KORU sang KRW
KRW sang KORU
1 KORU=815,825 KRW
1 KRW=0.00…1225 KORU
2 KORU=1,631,651 KRW
2 KRW=0.00…2451 KORU
5 KORU=4,079,128 KRW
5 KRW=0.00…6128 KORU
10 KORU=8,158,256 KRW
10 KRW=0.00001225 KORU
25 KORU=20,395,641 KRW
25 KRW=0.00003064 KORU
50 KORU=40,791,282 KRW
50 KRW=0.00006128 KORU
100 KORU=81,582,564 KRW
100 KRW=0.0001225 KORU
1000 KORU=815,825,648 KRW
1000 KRW=0.001225 KORU
Cặp Fiat Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến EUR
1 KORU tương đương € 476.71

₽
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến RUB
1 KORU tương đương ₽ 41.92K

$
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến USD
1 KORU tương đương $ 544.19

CN¥
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến CNY
1 KORU tương đương CN¥ 3.69K

₹
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến INR
1 KORU tương đương ₹ 51.96K

Rp
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến IDR
1 KORU tương đương Rp 9.84M

£
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến GBP
1 KORU tương đương £ 406.02

¥
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến JPY
1 KORU tương đương ¥ 87.98K

₫
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến VND
1 KORU tương đương ₫ 14.29M

CA$
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đến CAD
1 KORU tương đương CA$ 771.26
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) (KORU) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) (KORU) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-24 với tỷ giá ₩1,377,660. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) (KORU) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Direxion Daily MSCI South Korea Bull 3X ETF (Derivatives) (KORU) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.