Tiền tệ38306
Market Cap$ 2.28T-0.24%
Khối lượng 24h$ 25.20B+51.9%
Sự thống trịBTC56.56%-0.06%ETH10.16%+1.05%
Gas ETH0.67 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Dexlab
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Dexlab

DexlabXLAB/EUR Giá

Hạng: 1766

Giá XLAB

0.00…5166
8.62%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…5166$ 0.00…6392

    Chuyển đổi XLAB sang EUR

    Dexlab (XLAB)XLAB

    Biểu Đồ Giá XLAB đến EUR

    Thống Kê XLAB trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 18.16K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 258.31K

    Vốn hóa ATH

    $ 3.52M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    3.40

    Cung Tối Đa

    XLAB 5,000,000,000,000

    Tổng Cung

    XLAB 5,000,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    XLAB 351.66B

    (7.03% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    99.5%

    0.01x

    Giá IDO

    $ 0.00001

    19 thg 8, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00001001

    29 thg 8, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…3483

    10 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    48.3%

    Lịch sử giá Dexlab (XLAB) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Dexlab (XLAB) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...562 và thấp nhất € 0.00...409.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    EUR 0.00…4542
    $ 0.00…5167
    -15.3%
    EUR -0.00…8179
    26 thg 7
    EUR 0.00…5346
    $ 0.00…6081
    +20.6%
    EUR 0.00…9139
    25 thg 7
    EUR 0.00…4424
    $ 0.00…5032
    +8.00%
    EUR 0.00…3277
    24 thg 7
    EUR 0.00…4096
    $ 0.00…4659
    -6.20%
    EUR -0.00…2707
    23 thg 7
    EUR 0.00…4367
    $ 0.00…4967
    -4.79%
    EUR -0.00…2197
    22 thg 7
    EUR 0.00…4588
    $ 0.00…5218
    +6.96%
    EUR 0.00…2984
    21 thg 7
    EUR 0.00…4289
    $ 0.00…4879
    -1.72%
    EUR -0.00…7499

    Bảng chuyển đổi Dexlab / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Dexlab (XLAB) sang EUR hiện là € 0.00...454 cho 1 XLAB. Theo mức này, 10 XLAB ≈ € 0.00...454, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.20B XLAB, chưa bao gồm phí.

    XLAB sang EUR
    EUR sang XLAB
    1 XLAB=0.00…4542 EUR
    1 EUR=22,016,336 XLAB
    2 XLAB=0.00…9084 EUR
    2 EUR=44,032,672 XLAB
    5 XLAB=0.00…2271 EUR
    5 EUR=110,081,680 XLAB
    10 XLAB=0.00…4542 EUR
    10 EUR=220,163,361 XLAB
    25 XLAB=0.00…1135 EUR
    25 EUR=550,408,404 XLAB
    50 XLAB=0.00…2271 EUR
    50 EUR=1,100,816,809 XLAB
    100 XLAB=0.00…4542 EUR
    100 EUR=2,201,633,619 XLAB
    1000 XLAB=0.00004542 EUR
    1000 EUR=22,016,336,197 XLAB
    Cặp Fiat Dexlab Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Dexlab (XLAB) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Dexlab (XLAB) - 0.00...454 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Dexlab với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Dexlab (XLAB) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Dexlab (XLAB) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Dexlab đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-08-29 với tỷ giá €0.00...088. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Dexlab trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Dexlab trong Euro (EUR)?

    Giá của Dexlab trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Dexlab (XLAB) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Dexlab sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Dexlab bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Dexlab (XLAB) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Dexlab (XLAB) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.