Tiếng Việt
Chi tiết Fuel

FUELX









Báo cáo vấn đề

FuelFUELX/VND Giá
44 Danh sách theo dõi
Thanh toán
Giá FUELX
0.0002013
3.89%
($ 0.00…7547)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0001938$ 0.000205
Chuyển đổi FUELX sang
FUELXBiểu Đồ Giá FUELX đến VND
-
Thống Kê FUELX trong VND
Lịch sử giá Fuel (FUELX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fuel (FUELX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 5.39 và thấp nhất ₫ 4.51.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 7
VND 5.34
$ 0.0002032
+1.35%
VND 0.07121
2 thg 7
VND 5.09
$ 0.0001938
+1.70%
VND 0.0852
30 thg 6
VND 4.77
$ 0.0001815
-1.33%
VND -0.06446
29 thg 6
VND 4.83
$ 0.0001839
-0.21%
VND -0.01003
27 thg 6
VND 4.53
$ 0.0001724
-0.77%
VND -0.03507
Bảng chuyển đổi Fuel / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Fuel (FUELX) sang VND hiện là ₫ 5.30 cho 1 FUELX. Theo mức này, 10 FUELX ≈ ₫ 52.95, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 18.88 FUELX, chưa bao gồm phí.
FUELX sang VND
VND sang FUELX
1 FUELX=5.29 VND
1 VND=0.1888 FUELX
2 FUELX=10.59 VND
2 VND=0.3776 FUELX
5 FUELX=26.47 VND
5 VND=0.9441 FUELX
10 FUELX=52.95 VND
10 VND=1.88 FUELX
25 FUELX=132.38 VND
25 VND=4.72 FUELX
50 FUELX=264.77 VND
50 VND=9.44 FUELX
100 FUELX=529.54 VND
100 VND=18.88 FUELX
1000 FUELX=5,295 VND
1000 VND=188.83 FUELX
Cặp Fiat Fuel Đang Xu Hướng

€
Fuel đến EUR
1 FUELX tương đương € 0.000176

₽
Fuel đến RUB
1 FUELX tương đương ₽ 0.0156

₩
Fuel đến KRW
1 FUELX tương đương ₩ 0.310

CN¥
Fuel đến CNY
1 FUELX tương đương CN¥ 0.00137

₹
Fuel đến INR
1 FUELX tương đương ₹ 0.0192

Rp
Fuel đến IDR
1 FUELX tương đương Rp 3.62

£
Fuel đến GBP
1 FUELX tương đương £ 0.000151

¥
Fuel đến JPY
1 FUELX tương đương ¥ 0.0325

$
Fuel đến USD
1 FUELX tương đương $ 0.000201

CA$
Fuel đến CAD
1 FUELX tương đương CA$ 0.000286
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fuel với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fuel (FUELX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fuel (FUELX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Fuel đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2024-04-01 với tỷ giá ₫506.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fuel trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fuel trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Fuel trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fuel (FUELX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fuel (FUELX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.