Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T-0.19%
Khối lượng 24h$ 25.58B+6.10%
Sự thống trịBTC56.55%+0.31%ETH9.59%+1.07%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Dell Technologies (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Dell Technologies (Derivatives)

Dell Technologies (Derivatives)DELL/VND Giá

Giá DELL

432.97
0.97%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 432.97$ 438.31

    Chuyển đổi DELL sang VND

    Dell Technologies (Derivatives) (DELL)DELL

    Biểu Đồ Giá DELL đến VND

    Thống Kê DELL trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 488.49

    1 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 360.02

    9 thg 6, 2026


    Từ ATH

    11.4%

    Từ ATL

    20.3%

    Lịch sử giá Dell Technologies (Derivatives) (DELL) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Dell Technologies (Derivatives) (DELL) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 12.08M và thấp nhất ₫ 10.37M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    12 thg 7
    VND 11,373,343
    $ 432.98
    -0.33%
    VND -37,699
    11 thg 7
    VND 11,412,761
    $ 434.48
    -0.27%
    VND -31,413
    10 thg 7
    VND 11,442,788
    $ 435.62
    -3.21%
    VND -380,073
    9 thg 7
    VND 11,814,682
    $ 449.78
    +4.30%
    VND 487,196
    8 thg 7
    VND 11,323,889
    $ 431.10
    +3.65%
    VND 398,287
    7 thg 7
    VND 10,942,710
    $ 416.58
    +1.63%
    VND 175,877
    6 thg 7
    VND 10,780,351
    $ 410.40
    +2.45%
    VND 257,366

    Bảng chuyển đổi Dell Technologies (Derivatives) / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Dell Technologies (Derivatives) (DELL) sang VND hiện là ₫ 11.37M cho 1 DELL. Theo mức này, 10 DELL ≈ ₫ 113.73M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...879 DELL, chưa bao gồm phí.

    DELL sang VND
    VND sang DELL
    1 DELL=11,373,199 VND
    1 VND=0.00…8792 DELL
    2 DELL=22,746,399 VND
    2 VND=0.00…1758 DELL
    5 DELL=56,865,998 VND
    5 VND=0.00…4396 DELL
    10 DELL=113,731,996 VND
    10 VND=0.00…8792 DELL
    25 DELL=284,329,991 VND
    25 VND=0.00…2198 DELL
    50 DELL=568,659,983 VND
    50 VND=0.00…4396 DELL
    100 DELL=1,137,319,966 VND
    100 VND=0.00…8792 DELL
    1000 DELL=11,373,199,660 VND
    1000 VND=0.00008792 DELL
    Cặp Fiat Dell Technologies (Derivatives) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Dell Technologies (Derivatives) (DELL) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Dell Technologies (Derivatives) (DELL) - 11,373,200 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Dell Technologies (Derivatives) với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Dell Technologies (Derivatives) (DELL) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Dell Technologies (Derivatives) (DELL) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Dell Technologies (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₫12,831,603. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Dell Technologies (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Dell Technologies (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Dell Technologies (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Dell Technologies (Derivatives) (DELL) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Dell Technologies (Derivatives) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Dell Technologies (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Dell Technologies (Derivatives) (DELL) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Dell Technologies (Derivatives) (DELL) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.