Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.27T-1.34%
Khối lượng 24h$ 42.60B-33.4%
Sự thống trịBTC56.10%+1.07%ETH9.46%+0.76%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DeFi Warrior
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DeFi Warrior

DeFi WarriorFIWA/EUR Giá

66 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá FIWA

0.00007784
0.52%
($ 0.00…4016)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00007353$ 0.00007784

Chuyển đổi FIWA sang EUR

DeFi Warrior (FIWA)FIWA

Biểu Đồ Giá FIWA đến EUR

-

Thống Kê FIWA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 176.75K

Fully diluted value

FDV

$ 778.45K

Vốn hóa ATH

$ 56.77M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.007668

Cung Tối Đa

FIWA 10,000,000,000

Tổng Cung

FIWA 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

FIWA 2.27B

(22.7% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

96.9%

0.03x

Giá IDO

$ 0.0025

7 thg 9, 2021

Đỉnh mọi thời

$ 0.03474

8 thg 9, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.00002

17 thg 3, 2026


Từ ATH

99.8%

Từ ATL

289.2%

Lịch sử giá DeFi Warrior (FIWA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của DeFi Warrior (FIWA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000683 và thấp nhất € 0.0000626.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
EUR 0.00006825
$ 0.00007793
+0.96%
EUR 0.00…6465
6 thg 7
EUR 0.0000676
$ 0.00007719
+2.45%
EUR 0.00…1617
5 thg 7
EUR 0.00006598
$ 0.00007534
+0.79%
EUR 0.00…5174
4 thg 7
EUR 0.00006547
$ 0.00007475
+4.34%
EUR 0.00…2722
3 thg 7
EUR 0.00006274
$ 0.00007164
-5.28%
EUR -0.00…35
2 thg 7
EUR 0.00006624
$ 0.00007564
+5.28%
EUR 0.00…3322
1 thg 7
EUR 0.00006292
$ 0.00007185
+0.18%
EUR 0.00…1144

Bảng chuyển đổi DeFi Warrior / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ DeFi Warrior (FIWA) sang EUR hiện là € 0.0000682 cho 1 FIWA. Theo mức này, 10 FIWA ≈ € 0.000682, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.47M FIWA, chưa bao gồm phí.

FIWA sang EUR
EUR sang FIWA
1 FIWA=0.00006817 EUR
1 EUR=14,668 FIWA
2 FIWA=0.0001363 EUR
2 EUR=29,336 FIWA
5 FIWA=0.0003408 EUR
5 EUR=73,341 FIWA
10 FIWA=0.0006817 EUR
10 EUR=146,683 FIWA
25 FIWA=0.001704 EUR
25 EUR=366,708 FIWA
50 FIWA=0.003408 EUR
50 EUR=733,417 FIWA
100 FIWA=0.006817 EUR
100 EUR=1,466,834 FIWA
1000 FIWA=0.06817 EUR
1000 EUR=14,668,345 FIWA
Cặp Fiat DeFi Warrior Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của DeFi Warrior (FIWA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 DeFi Warrior (FIWA) - 0.0000682 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu DeFi Warrior với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DeFi Warrior (FIWA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà DeFi Warrior (FIWA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

DeFi Warrior đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-09-08 với tỷ giá €0.0304. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DeFi Warrior trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DeFi Warrior trong Euro (EUR)?

Giá của DeFi Warrior trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi DeFi Warrior (FIWA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi DeFi Warrior sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DeFi Warrior bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DeFi Warrior (FIWA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DeFi Warrior (FIWA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.