Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.92%
Khối lượng 24h$ 26.65B-3.13%
Sự thống trịBTC55.71%+0.16%ETH9.39%+1.00%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DBX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DBX

DBXDBX/EUR Giá

23 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá DBX

0.00…1148
0.90%
($ 0.00…1028)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1128$ 0.00…1148

Chuyển đổi DBX sang Loading...

DBX (DBX)DBX

Biểu Đồ Giá DBX đến EUR

-

Thống Kê DBX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 20.22K

Cung Tối Đa

DBX 17,600,001,071

Tổng Cung

DBX 17,600,001,071

    ROI IEO

    100%

    0.00x

    Giá IEO

    $ 0.0642

    9 thg 9, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.001347

    13 thg 1, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7498

    5 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    53.2%

    Lịch sử giá DBX (DBX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DBX (DBX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...010 và thấp nhất € 0.00...952.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    EUR 0.00…1004
    $ 0.00…1148
    +0.002%
    EUR 0.00…2359
    3 thg 7
    EUR 0.00…1004
    $ 0.00…1148
    +0.89%
    EUR 0.00…8853
    2 thg 7
    EUR 0.00…9952
    $ 0.00…1138
    -0.003%
    EUR -0.00…3408
    1 thg 7
    EUR 0.00…9952
    $ 0.00…1138
    -0.87%
    EUR -0.00…8778
    29 thg 6
    EUR 0.00…9598
    $ 0.00…1098
    -0.01%
    EUR -0.00…5855
    28 thg 6
    EUR 0.00…9599
    $ 0.00…1098
    -0.01%
    EUR -0.00…7429

    Bảng chuyển đổi DBX / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DBX (DBX) sang EUR hiện là € 0.00...010 cho 1 DBX. Theo mức này, 10 DBX ≈ € 0.00001, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 99.59M DBX, chưa bao gồm phí.

    DBX sang EUR
    EUR sang DBX
    1 DBX=0.00…1004 EUR
    1 EUR=995,860 DBX
    2 DBX=0.00…2008 EUR
    2 EUR=1,991,721 DBX
    5 DBX=0.00…502 EUR
    5 EUR=4,979,303 DBX
    10 DBX=0.00001004 EUR
    10 EUR=9,958,607 DBX
    25 DBX=0.0000251 EUR
    25 EUR=24,896,518 DBX
    50 DBX=0.0000502 EUR
    50 EUR=49,793,036 DBX
    100 DBX=0.0001004 EUR
    100 EUR=99,586,072 DBX
    1000 DBX=0.001004 EUR
    1000 EUR=995,860,722 DBX
    Cặp Fiat DBX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DBX (DBX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DBX (DBX) - 0.00...010 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DBX với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DBX (DBX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DBX (DBX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    DBX đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-01-13 với tỷ giá €0.00118. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DBX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DBX trong Euro (EUR)?

    Giá của DBX trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DBX (DBX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi DBX sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DBX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DBX (DBX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DBX (DBX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.