Tiền tệ38273
Market Cap$ 2.28T+0.78%
Khối lượng 24h$ 14.65B-1.07%
Sự thống trịBTC56.62%-0.11%ETH9.97%+0.78%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DBX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DBX

DBXDBX/EUR Giá

Giá DBX

0.00…1099
2.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1098$ 0.00…1128

Chuyển đổi DBX sang EUR

DBX (DBX)DBX

Biểu Đồ Giá DBX đến EUR

Thống Kê DBX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 19.34K

Cung Tối Đa

DBX 17,600,001,071

Tổng Cung

DBX 17,600,001,071

    ROI IEO

    100%

    0.00x

    Giá IEO

    $ 0.0642

    9 thg 9, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.001347

    13 thg 1, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7498

    5 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    46.6%

    Lịch sử giá DBX (DBX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DBX (DBX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...103 và thấp nhất € 0.00...966.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    26 thg 7
    EUR 0.00…9662
    $ 0.00…1099
    -2.65%
    EUR -0.00…2629
    25 thg 7
    EUR 0.00…9925
    $ 0.00…1128
    -0.002%
    EUR -0.00…1846
    24 thg 7
    EUR 0.00…9925
    $ 0.00…1128
    -0.02%
    EUR -0.00…1547
    23 thg 7
    EUR 0.00…9927
    $ 0.00…1129
    -0.02%
    EUR -0.00…2039
    22 thg 7
    EUR 0.00…9929
    $ 0.00…1129
    -1.73%
    EUR -0.00…1747
    21 thg 7
    EUR 0.00…101
    $ 0.00…1149
    +0.01%
    EUR 0.00…1002
    20 thg 7
    EUR 0.00…1019
    $ 0.00…1159
    +0.87%
    EUR 0.00…8821

    Bảng chuyển đổi DBX / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DBX (DBX) sang EUR hiện là € 0.00...966 cho 1 DBX. Theo mức này, 10 DBX ≈ € 0.00...966, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 103.49M DBX, chưa bao gồm phí.

    DBX sang EUR
    EUR sang DBX
    1 DBX=0.00…9662 EUR
    1 EUR=1,034,914 DBX
    2 DBX=0.00…1932 EUR
    2 EUR=2,069,829 DBX
    5 DBX=0.00…4831 EUR
    5 EUR=5,174,573 DBX
    10 DBX=0.00…9662 EUR
    10 EUR=10,349,146 DBX
    25 DBX=0.00002415 EUR
    25 EUR=25,872,867 DBX
    50 DBX=0.00004831 EUR
    50 EUR=51,745,734 DBX
    100 DBX=0.00009662 EUR
    100 EUR=103,491,468 DBX
    1000 DBX=0.0009662 EUR
    1000 EUR=1,034,914,689 DBX
    Cặp Fiat DBX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DBX (DBX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DBX (DBX) - 0.00...966 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DBX với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DBX (DBX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DBX (DBX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    DBX đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-01-13 với tỷ giá €0.00118. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DBX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DBX trong Euro (EUR)?

    Giá của DBX trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DBX (DBX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi DBX sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DBX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DBX (DBX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DBX (DBX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.