Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-1.87%
Khối lượng 24h$ 42.51B+2.24%
Sự thống trịBTC56.03%+1.10%ETH9.43%+0.89%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Daydreams
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Daydreams

Daydreamsdreams/EUR Giá

96 Danh sách theo dõi

AI

Giá dreams

0.00293
1.39%
(-$ 0.00004145)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00293$ 0.003215

    Chuyển đổi dreams sang EUR

    Daydreams (dreams)dreams

    Biểu Đồ Giá dreams đến EUR

    -

    Thống Kê dreams trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.48M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.93M

    Vốn hóa ATH

    $ 39.01M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003377

    Cung Tối Đa

    dreams 1,000,000,000

    Tổng Cung

    dreams 999,759,234

    Cung Lưu Hành

    dreams 849.48M

    (84.9% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.03902

    8 thg 11, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.001429

    18 thg 7, 2025


    Từ ATH

    92.5%

    Từ ATL

    105%

    Lịch sử giá Daydreams (dreams) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Daydreams (dreams) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00282 và thấp nhất € 0.00229.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.002567
    $ 0.00293
    -6.26%
    EUR -0.0001714
    7 thg 7
    EUR 0.00274
    $ 0.003127
    +1.50%
    EUR 0.0000405
    6 thg 7
    EUR 0.0027
    $ 0.003082
    +0.48%
    EUR 0.00001283
    5 thg 7
    EUR 0.002687
    $ 0.003067
    -0.68%
    EUR -0.00001833
    4 thg 7
    EUR 0.002705
    $ 0.003088
    +0.55%
    EUR 0.00001488
    3 thg 7
    EUR 0.00269
    $ 0.003071
    +1.15%
    EUR 0.00003069
    2 thg 7
    EUR 0.002659
    $ 0.003035
    +2.73%
    EUR 0.00007059

    Bảng chuyển đổi Daydreams / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Daydreams (dreams) sang EUR hiện là € 0.00257 cho 1 dreams. Theo mức này, 10 dreams ≈ € 0.0257, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 38.94K dreams, chưa bao gồm phí.

    dreams sang EUR
    EUR sang dreams
    1 dreams=0.002567 EUR
    1 EUR=389.44 dreams
    2 dreams=0.005135 EUR
    2 EUR=778.88 dreams
    5 dreams=0.01283 EUR
    5 EUR=1,947 dreams
    10 dreams=0.02567 EUR
    10 EUR=3,894 dreams
    25 dreams=0.06419 EUR
    25 EUR=9,736 dreams
    50 dreams=0.1283 EUR
    50 EUR=19,472 dreams
    100 dreams=0.2567 EUR
    100 EUR=38,944 dreams
    1000 dreams=2.56 EUR
    1000 EUR=389,444 dreams
    Cặp Fiat Daydreams Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Daydreams (dreams) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Daydreams (dreams) - 0.00257 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Daydreams với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Daydreams (dreams) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Daydreams (dreams) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Daydreams đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-11-08 với tỷ giá €0.0342. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Daydreams trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Daydreams trong Euro (EUR)?

    Giá của Daydreams trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Daydreams (dreams) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Daydreams sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Daydreams bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Daydreams (dreams) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Daydreams (dreams) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.