Tiền tệ38119
Market Cap$ 2.22T-2.77%
Khối lượng 24h$ 31.96B-23.1%
Sự thống trịBTC55.99%+0.97%ETH9.44%+0.72%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Data Ownership Protocol (New)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Data Ownership Protocol (New)

Data Ownership Protocol (New)DOP/IDR Giá

Hạng: 984

12 Danh sách theo dõi

Ẩn danh

Giá DOP

0.001074
21.7%
(-$ 0.0002978)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001074$ 0.001385

    Chuyển đổi DOP sang IDR

    Data Ownership Protocol (New) (DOP)DOP

    Biểu Đồ Giá DOP đến IDR

    -

    Thống Kê DOP trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.60M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 26.14M

    Vốn hóa ATH

    $ 21.56M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0269

    Tổng Cung

    DOP 24,325,167,645

    Cung Lưu Hành

    DOP 6.14B

    (25.3% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.024

    12 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.001074

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    95.5%

    Từ ATL

    0.02%

    Lịch sử giá Data Ownership Protocol (New) (DOP) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Data Ownership Protocol (New) (DOP) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 25.41 và thấp nhất Rp 19.41.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 19.41
    $ 0.001074
    -20.7%
    IDR -5.06
    7 thg 7
    IDR 24.47
    $ 0.001355
    -2.64%
    IDR -0.6647
    6 thg 7
    IDR 25.12
    $ 0.00139
    +0.94%
    IDR 0.233
    5 thg 7
    IDR 24.93
    $ 0.00138
    +0.43%
    IDR 0.1075
    4 thg 7
    IDR 24.82
    $ 0.001374
    +1.10%
    IDR 0.2709
    3 thg 7
    IDR 24.53
    $ 0.001358
    +0.49%
    IDR 0.1186
    2 thg 7
    IDR 24.41
    $ 0.001351
    +0.24%
    IDR 0.0574

    Bảng chuyển đổi Data Ownership Protocol (New) / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Data Ownership Protocol (New) (DOP) sang IDR hiện là Rp 19.42 cho 1 DOP. Theo mức này, 10 DOP ≈ Rp 194.17, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 5.15 DOP, chưa bao gồm phí.

    DOP sang IDR
    IDR sang DOP
    1 DOP=19.41 IDR
    1 IDR=0.0515 DOP
    2 DOP=38.83 IDR
    2 IDR=0.103 DOP
    5 DOP=97.08 IDR
    5 IDR=0.2575 DOP
    10 DOP=194.16 IDR
    10 IDR=0.515 DOP
    25 DOP=485.41 IDR
    25 IDR=1.28 DOP
    50 DOP=970.83 IDR
    50 IDR=2.57 DOP
    100 DOP=1,941 IDR
    100 IDR=5.15 DOP
    1000 DOP=19,416 IDR
    1000 IDR=51.50 DOP
    Cặp Fiat Data Ownership Protocol (New) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Data Ownership Protocol (New) (DOP) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Data Ownership Protocol (New) (DOP) - 19.42 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Data Ownership Protocol (New) với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Data Ownership Protocol (New) (DOP) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Data Ownership Protocol (New) (DOP) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Data Ownership Protocol (New) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-12 với tỷ giá Rp433.71. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Data Ownership Protocol (New) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Data Ownership Protocol (New) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Data Ownership Protocol (New) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Data Ownership Protocol (New) (DOP) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Data Ownership Protocol (New) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Data Ownership Protocol (New) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Data Ownership Protocol (New) (DOP) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Data Ownership Protocol (New) (DOP) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.