Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.19T+2.69%
Khối lượng 24h$ 36.35B+5.67%
Sự thống trịBTC55.82%+1.69%ETH9.02%+1.90%
Gas ETH0.22 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Cypher
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Cypher

CypherCYPR/EUR Giá

46 Danh sách theo dõi

Thanh toán

Giá CYPR

0.003447
13%
(-$ 0.0005142)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.003447$ 0.004082

    Chuyển đổi CYPR sang Loading...

    Cypher (CYPR)CYPR

    Biểu Đồ Giá CYPR đến EUR

    -

    Thống Kê CYPR trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 340.05K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.36M

    Vốn hóa ATH

    $ 36.28M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.009175

    Cung Tối Đa

    CYPR 1,000,000,000

    Tổng Cung

    CYPR 975,842,766

    Cung Lưu Hành

    CYPR 98.63M

    (9.86% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.27

    6 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.003134

    30 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    9.99%

    Lịch sử giá Cypher (CYPR) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Cypher (CYPR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00572 và thấp nhất € 0.00274.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    2 thg 7
    EUR 0.003019
    $ 0.003447
    -11.1%
    EUR -0.0003751
    1 thg 7
    EUR 0.00341
    $ 0.003894
    -1.69%
    EUR -0.00005879
    30 thg 6
    EUR 0.003483
    $ 0.003978
    -24%
    EUR -0.001102
    29 thg 6
    EUR 0.004586
    $ 0.005236
    +5.25%
    EUR 0.0002287
    28 thg 6
    EUR 0.004357
    $ 0.004975
    -11%
    EUR -0.0005409
    27 thg 6
    EUR 0.004898
    $ 0.005593
    -0.13%
    EUR -0.00…6559
    26 thg 6
    EUR 0.004904
    $ 0.0056
    -14%
    EUR -0.0008008

    Bảng chuyển đổi Cypher / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Cypher (CYPR) sang EUR hiện là € 0.00302 cho 1 CYPR. Theo mức này, 10 CYPR ≈ € 0.0302, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 33.12K CYPR, chưa bao gồm phí.

    CYPR sang EUR
    EUR sang CYPR
    1 CYPR=0.003019 EUR
    1 EUR=331.21 CYPR
    2 CYPR=0.006038 EUR
    2 EUR=662.42 CYPR
    5 CYPR=0.01509 EUR
    5 EUR=1,656 CYPR
    10 CYPR=0.03019 EUR
    10 EUR=3,312 CYPR
    25 CYPR=0.07548 EUR
    25 EUR=8,280 CYPR
    50 CYPR=0.1509 EUR
    50 EUR=16,560 CYPR
    100 CYPR=0.3019 EUR
    100 EUR=33,121 CYPR
    1000 CYPR=3.01 EUR
    1000 EUR=331,210 CYPR
    Cặp Fiat Cypher Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Cypher (CYPR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Cypher (CYPR) - 0.00302 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Cypher với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cypher (CYPR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Cypher (CYPR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Cypher đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-06 với tỷ giá €0.236. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cypher trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cypher trong Euro (EUR)?

    Giá của Cypher trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Cypher (CYPR) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Cypher sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Cypher bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cypher (CYPR) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cypher (CYPR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.