Chi tiết Crude Oil Futures (Derivatives)

CL









Báo cáo vấn đề

Crude Oil Futures (Derivatives)CL/KRW Giá
Giá CL
71.45
0.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 70.94$ 72.64
Chuyển đổi CL sang KRW
CL₩KRW
Biểu Đồ Giá CL đến KRW
Thống Kê CL trong KRW
Lịch sử giá Crude Oil Futures (Derivatives) (CL) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Crude Oil Futures (Derivatives) (CL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 113.77K và thấp nhất ₩ 101.85K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 107,100
$ 71.44
-0.06%
KRW -67.41
10 thg 7
KRW 107,150
$ 71.47
-0.53%
KRW -574.88
9 thg 7
KRW 107,721
$ 71.85
-3.39%
KRW -3,775
8 thg 7
KRW 111,505
$ 74.38
+2.65%
KRW 2,878
7 thg 7
KRW 108,518
$ 72.39
+5.17%
KRW 5,337
6 thg 7
KRW 103,197
$ 68.84
+0.77%
KRW 791.32
5 thg 7
KRW 102,413
$ 68.31
-0.70%
KRW -720.77
Bảng chuyển đổi Crude Oil Futures (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Crude Oil Futures (Derivatives) (CL) sang KRW hiện là ₩ 107.12K cho 1 CL. Theo mức này, 10 CL ≈ ₩ 1.07M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000934 CL, chưa bao gồm phí.
CL sang KRW
KRW sang CL
1 CL=107,116 KRW
1 KRW=0.00…9335 CL
2 CL=214,232 KRW
2 KRW=0.00001867 CL
5 CL=535,581 KRW
5 KRW=0.00004667 CL
10 CL=1,071,162 KRW
10 KRW=0.00009335 CL
25 CL=2,677,907 KRW
25 KRW=0.0002333 CL
50 CL=5,355,814 KRW
50 KRW=0.0004667 CL
100 CL=10,711,628 KRW
100 KRW=0.0009335 CL
1000 CL=107,116,281 KRW
1000 KRW=0.009335 CL
Cặp Fiat Crude Oil Futures (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Crude Oil Futures (Derivatives) đến EUR
1 CL tương đương € 62.58

₽
Crude Oil Futures (Derivatives) đến RUB
1 CL tương đương ₽ 5.50K

$
Crude Oil Futures (Derivatives) đến USD
1 CL tương đương $ 71.46

CN¥
Crude Oil Futures (Derivatives) đến CNY
1 CL tương đương CN¥ 484.29

₹
Crude Oil Futures (Derivatives) đến INR
1 CL tương đương ₹ 6.83K

Rp
Crude Oil Futures (Derivatives) đến IDR
1 CL tương đương Rp 1.29M

£
Crude Oil Futures (Derivatives) đến GBP
1 CL tương đương £ 53.32

¥
Crude Oil Futures (Derivatives) đến JPY
1 CL tương đương ¥ 11.55K

₫
Crude Oil Futures (Derivatives) đến VND
1 CL tương đương ₫ 1.88M

CA$
Crude Oil Futures (Derivatives) đến CAD
1 CL tương đương CA$ 101.27
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Crude Oil Futures (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Crude Oil Futures (Derivatives) (CL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Crude Oil Futures (Derivatives) (CL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Crude Oil Futures (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-07 với tỷ giá ₩174,589. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Crude Oil Futures (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Crude Oil Futures (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Crude Oil Futures (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Crude Oil Futures (Derivatives) (CL) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Crude Oil Futures (Derivatives) (CL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.