Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.44%
Khối lượng 24h$ 26.86B-28.5%
Sự thống trịBTC56.16%+0.31%ETH9.39%-0.67%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo)

CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo)CRWDon/IDR Giá

Hạng: 1774

Giá CRWDon

756.45
0.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 745.51$ 773.58

Chuyển đổi CRWDon sang IDR

CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon)CRWDon

Biểu Đồ Giá CRWDon đến IDR

Thống Kê CRWDon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 37.06K

Fully diluted value

FDV

$ 37.06K

Vốn hóa ATH

$ 62.96K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

17.53

Tổng Cung

CRWDon 49.00

Cung Lưu Hành

CRWDon 49.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 835.20

6 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 343.56

23 thg 2, 2026


Từ ATH

9.43%

Từ ATL

120.2%

Lịch sử giá CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 15.11M và thấp nhất Rp 13.49M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 13,686,417
$ 756.46
-0.51%
IDR -70,657
8 thg 7
IDR 13,757,130
$ 760.37
-2.59%
IDR -365,992
7 thg 7
IDR 14,122,751
$ 780.58
-1.96%
IDR -282,534
6 thg 7
IDR 14,410,736
$ 796.50
+2.70%
IDR 379,080
5 thg 7
IDR 14,030,973
$ 775.51
-0.46%
IDR -64,785
4 thg 7
IDR 14,104,197
$ 779.56
+0.38%
IDR 53,463
3 thg 7
IDR 14,048,958
$ 776.50
-0.30%
IDR -42,755

Bảng chuyển đổi CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) sang IDR hiện là Rp 13.69M cho 1 CRWDon. Theo mức này, 10 CRWDon ≈ Rp 136.86M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...731 CRWDon, chưa bao gồm phí.

CRWDon sang IDR
IDR sang CRWDon
1 CRWDon=13,686,158 IDR
1 IDR=0.00…7306 CRWDon
2 CRWDon=27,372,316 IDR
2 IDR=0.00…1461 CRWDon
5 CRWDon=68,430,791 IDR
5 IDR=0.00…3653 CRWDon
10 CRWDon=136,861,582 IDR
10 IDR=0.00…7306 CRWDon
25 CRWDon=342,153,955 IDR
25 IDR=0.00…1826 CRWDon
50 CRWDon=684,307,911 IDR
50 IDR=0.00…3653 CRWDon
100 CRWDon=1,368,615,822 IDR
100 IDR=0.00…7306 CRWDon
1000 CRWDon=13,686,158,222 IDR
1000 IDR=0.00007306 CRWDon
Cặp Fiat CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) - 13,686,158 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-06 với tỷ giá Rp15,111,025. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CrowdStrike Tokenized Stock (Ondo) (CRWDon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.